123456789
9 strokes

甚 (THẬM) — Rất, Vô cùng, Cực kỳ

N1
On: ジン
Kun: はなはだ、はなはだしい
HV: Thậm

Ý nghĩa

Hán tự 甚 (THẬM) chủ yếu truyền đạt cường độ, mức độ và sự nghiêm trọng. Nó được dịch là “cực kỳ,” “rất,” “rất lớn,” “bao la,” “nghiêm trọng,” hoặc “nghiêm túc.” Hán tự này nhấn mạnh rằng một điều gì đó tồn tại ở mức độ cao hoặc có quy mô đáng kể. Mặc dù thường mang hàm ý tiêu cực hoặc sâu sắc, điều này không phải lúc nào cũng đúng. Chẳng hạn, nó có thể mô tả thiệt hại bao la, một sai lầm nghiêm trọng, hoặc kiến thức sâu sắc. Về bản chất, 甚 (THẬM) biểu thị một trạng thái áp đảo hoặc phi thường, vượt ra ngoài những gì bình thường hoặc mong đợi.

Về mặt lịch sử, 甚 (THẬM) được coi là một chữ biểu ý (ideograph). Các dạng cổ xưa của nó được cho là đã miêu tả một cái muỗng múc một lượng lớn từ nồi, tượng trưng cho 'sự dư thừa' hoặc 'một lượng lớn'. Mặc dù sự liên kết trực quan với dạng hiện đại của nó không dễ nhận thấy ngay lập tức, nhưng khái niệm cốt lõi về 'quá mức' hoặc 'cực đoan' đã được bảo tồn qua quá trình tiến hóa của nó. Phần trên, 甘 (CAM - ngọt), và phần dưới, 戈 (QUA - giáo/mác), đóng góp vào hình dạng hiện tại của nó nhưng không trực tiếp phản ánh ý nghĩa biểu ý ban đầu. Trong tiếng Nhật đương đại, chức năng chính của nó là thể hiện một mức độ cao của một điều gì đó, khiến nó trở thành một Hán tự quan trọng để truyền đạt những cảm xúc mạnh mẽ hoặc những điều kiện đáng kể.

Hán tự này có 9 nét và là một Joyo kanji. Người học thường gặp nó ở cấp độ N1 của JLPT, cho thấy cách sử dụng nâng cao và sự hiện diện của nó trong vốn từ vựng phức tạp hơn.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của 甚 (THẬM) là ジン (JIN). Cách đọc này hầu như chỉ được sử dụng trong các từ ghép (熟語 - THỤC NGỮ), nơi nó thường góp phần vào các ý nghĩa về sự nghiêm trọng, vĩ đại hoặc sâu sắc. Khi bạn bắt gặp 甚 (THẬM) trong một từ ghép, đặc biệt là từ mô tả mức độ lớn hoặc trạng thái sâu sắc, cách đọc 'ジン' rất có thể xảy ra.

  • 甚大じんだい (jindai) — bao la, nghiêm trọng, khổng lồ. Thường được dùng để mô tả thiệt hại, tác động hoặc quy mô đáng kể. Ví dụ, 甚大じんだい被害ひがい (jindai na higai) có nghĩa là "thiệt hại bao la."
  • 甚深じんじん (jinshin) — rất sâu sắc, uyên thâm, bí ẩn. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh triết học, tôn giáo (đặc biệt là Phật giáo) hoặc học thuật để mô tả những chân lý sâu sắc hoặc kiến thức uyên thâm.
  • 甚句じんく (jinku) — một loại dân ca truyền thống Nhật Bản, thường đặc trưng bởi lời bài hát ngẫu hứng và nhịp điệu sôi nổi. Mặc dù không trực tiếp liên quan đến 'cực đoan', từ ghép này thể hiện cách đọc 'ジン' trong một thuật ngữ văn hóa cụ thể.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Các cách đọc gốc Nhật

Các cách đọc Kun'yomi chính của 甚 (THẬM) là はなはだ (hanahada)はなはだしい (hanahadashii). Những cách đọc này là cơ bản để thể hiện cường độ trong các từ và cụm từ tiếng Nhật bản địa. Cụ thể, はなはだ hoạt động như một trạng từ, trong khi はなはだしい là một tính từ.

  • 甚だはなはだ (hanahada) — rất, cực kỳ, rất nhiều (trạng từ). Nó làm tăng cường ý nghĩa của động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ, 甚だはなはだ恐縮きょうしゅく (hanahada kyōshuku) có nghĩa là "cực kỳ xin lỗi."
  • 甚だしいはなはだしい (hanahadashii) — cực đoan, nghiêm trọng, nghiêm túc, quá mức (tính từ). Hình thức này mô tả một điều gì đó ở mức độ rất cao hoặc vượt quá giới hạn chấp nhận được. Chẳng hạn, 甚だしいはなはだしい誤りあやまり (hanahadashii ayamari) có nghĩa là "một sai lầm nghiêm trọng."

Các Từ và Từ Ghép Phổ Biến

Hán tự 甚 (THẬM) là một thành phần đa năng trong nhiều từ và từ ghép tiếng Nhật, luôn thêm vào cảm giác cường độ hoặc sự cực đoan. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được phân loại theo sắc thái mà chúng truyền tải:

  • Diễn tả Mức độ và Sự Nghiêm trọng:

  • 甚大じんだい (jindai) — bao la, nghiêm trọng, khổng lồ. (ví dụ, 甚大じんだい被害ひがい - thiệt hại bao la)

  • 甚だしいはなはだしい (hanahadashii) — cực đoan, nghiêm trọng, nghiêm túc, quá mức. (ví dụ, 甚だしいはなはだしい誤解ごかい - một sự hiểu lầm nghiêm trọng)

  • 甚だはなはだ (hanahada) — rất, cực kỳ, rất nhiều. (sử dụng như trạng từ để tăng cường động từ hoặc tính từ)

  • 甚深じんじん (jinshin) — rất sâu sắc, uyên thâm, bí ẩn. (ví dụ, 甚深じんじん教えおしえ - những lời dạy uyên thâm)

  • 甚言じんげん (jingen) — những lời nói cực kỳ gay gắt, lời khuyên hoặc khiển trách nghiêm túc.

  • Diễn tả Lời Xin lỗi, Sự Nghi ngờ, hoặc Hối tiếc:

  • 甚だ恐縮はなはだきょうしゅく (hanahada kyōshuku) — cực kỳ xin lỗi, rất biết ơn. Một cách diễn đạt rất lịch sự cho lời xin lỗi sâu sắc hoặc lòng biết ơn.

  • 甚だ疑問はなはだぎもん (hanahada gimon) — rất đáng nghi ngờ, cực kỳ đáng ngờ. Được sử dụng khi một điều gì đó gây ra những nghi ngờ đáng kể.

  • 甚だ遺憾はなはだいかん (hanahada ikan) — cực kỳ đáng tiếc, vô cùng hối tiếc. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức để bày tỏ sự hối tiếc mạnh mẽ.

  • Các Cách Dùng Cụ thể Khác:

  • 甚句じんく (jinku) — một loại dân ca truyền thống Nhật Bản, thường được hát với lời bài hát ngẫu hứng tại các lễ hội hoặc buổi tụ họp.

  • 甚平じんべい (jinbei) — một loại trang phục truyền thống Nhật Bản mặc hàng ngày, thường được nam giới và bé trai mặc vào mùa hè. Mặc dù じん ở đây mang tính ngữ âm và không mang ý nghĩa chính là "cực đoan", đây là một từ phổ biến sử dụng Hán tự này.

  • 甚だ不便はなはだふべん (hanahada fuben) — cực kỳ bất tiện.

  • 甚だ迷惑はなはだめいわく (hanahada meiwaku) — cực kỳ phiền phức, một sự quấy rầy lớn.

Câu Ví dụ

Taifū ni yoru higai wa jindai datta.

Thiệt hại do bão gây ra là rất lớn.

Sono kōi wa hanahadashii ayamari de aru.

Hành động đó là một sai lầm nghiêm trọng.

Oisogashii tokoro hanahada kyōshuku desu ga, go-kyōryoku itadakemasu deshō ka.

Tôi cực kỳ xin lỗi vì đã làm phiền bạn khi bạn bận, nhưng bạn có thể hợp tác được không?

Kare wa jinshin na chishiki o motte iru.

Anh ấy sở hữu kiến thức uyên thâm.

Kono jōkyō wa hanahada fukōhei da to kanjiru.

Tôi cảm thấy tình huống này cực kỳ bất công.

Kare no hatsugen ni wa hanahada gimon ga nokoru.

Tuyên bố của anh ấy để lại rất nhiều nghi ngờ.

Kankyō hakai no eikyō wa jinrui ni totte jindai de aru.

Tác động của sự phá hủy môi trường là rất lớn đối với nhân loại.

Kyō no atsumari de jinku o utau hito ga ita.

Có một người đã hát jinku tại buổi tụ họp hôm nay.

Kigyō himitsu no rōei wa hanahadashii haishinkōi da.

Việc rò rỉ bí mật thương mại là một hành vi phản bội nghiêm trọng.

Kono yō na kekka to nari, kankei-sha ichidō hanahada ikan ni omoimasu.

Với kết quả như vậy, tất cả các bên liên quan đều cảm thấy vô cùng đáng tiếc.

Mẹo Nhớ

Để nhớ 甚 (THẬM), hãy chia nhỏ nó thành các bộ phận cấu thành: 甘 (CAM - ngọt) ở trên và 戈 (QUA - giáo, một loại mác) ở dưới. Hãy tưởng tượng một chiến binh đang cầm một cây giáo (戈) mà lại cực kỳ ngọt (甘) – có lẽ nó được phủ kẹo, khiến nó mạnh mẽ một cách đáng ngạc nhiên hoặc cực kỳ hấp dẫn, nhưng vẫn là một vũ khí với tác động nghiêm trọng. Sự kết hợp bất ngờ này làm nổi bật ý tưởng về một điều gì đó 'cực kỳ' hoặc 'rất' mãnh liệt, dù là về vị ngọt hay sức mạnh, do đó để lại một ấn tượng đáng kể. Hình ảnh này giúp kết nối các bộ phận này với ý nghĩa tổng thể về cường độ và quy mô.

Các Hán tự Liên quan

Dưới đây là một số Hán tự, giống như 甚 (THẬM), thể hiện cường độ hoặc mức độ, nhưng mỗi Hán tự lại có một sắc thái riêng biệt:

  • おお (ō), だい (dai): nghĩa là "lớn" hoặc "vĩ đại." Mặc dù nó có thể thể hiện một mức độ lớn, 甚 (THẬM) ngụ ý một mức độ mãnh liệt hoặc áp đảo hơn so với chỉ 'lớn'.
  • つよ (tsuyo), きょう (kyō): nghĩa là "mạnh" hoặc "quyền lực." Nó thường biểu thị sức mạnh thể chất hoặc ảnh hưởng, đôi khi có thể trùng lặp với cường độ được thể hiện bởi 甚 (THẬM).
  • はげ (hage), げき (geki): nghĩa là "mãnh liệt," "dữ dội," hoặc "khốc liệt." 激 (KÍCH) chia sẻ cảm giác mãnh liệt mạnh mẽ với 甚 (THẬM), thường mô tả các tình huống năng động hoặc hung hãn như げきしいあめ (mưa lớn).
  • きわ (kiwa), きょく (kyoku): nghĩa là "cực đoan," "tối đa," hoặc "đỉnh điểm." 極 (CỰC) rất giống với 甚 (THẬM) về sắc thái, thường được sử dụng để diễn tả mức độ cao nhất có thể hoặc giới hạn, như trong 極度きょくど (mức độ cực đoan).
  • はげ (hage), れつ (retsu): nghĩa là "mãnh liệt," "dữ dội," "bạo lực." Tương tự như 激 (KÍCH), nó cũng truyền tải một mức độ cường độ hoặc đam mê mạnh mẽ, thường là mãnh liệt.
Share:

Bài viết liên quan