12345678
8 strokes

祉 (Chỉ) — Phúc lợi, Sự ban ơn

N1
On:
HV: Chỉ

Ý nghĩa

Bài viết này khám phá Hán tự N1 (CHỈ - phúc lợi, phước lành). Chữ này thể hiện các khái niệm về phúc lợi, hạnh phúcphước lành. Mặc dù hiếm khi đứng một mình, là một thành phần quan trọng trong nhiều từ tiếng Nhật liên quan đến phúc lợi xã hội và vận may.

Để hiểu (CHỈ), chúng ta sẽ xem xét nguồn gốc của nó. Hán tự này kết hợp hai yếu tố. Bên trái là しめすへん (THỊ - bộ thị), bộ thủ chỉ "bàn thờ" hoặc "sự mặc khải thần thánh." Thành phần này thường xuất hiện trong các Hán tự liên quan đến thần linh, nghi lễ tôn giáo, phước lành hoặc các khái niệm thiêng liêng. Ví dụ bao gồm かみ (THẦN - thần linh) hoặc いわう (CHÚC - chúc mừng/ban phước). Nó gợi ý một mối liên hệ với điều gì đó may mắn hoặc được ban cho từ thần linh.

Bên phải là とまる (CHỈ - dừng lại), thường có nghĩa là "dừng lại" hoặc "chân." Tuy nhiên, trong cấu tạo Hán tự, とまる thường có chức năng biểu âm, góp phần tạo ra âm "shi". Nó cũng có thể ngụ ý "ổn định" hoặc "vững chắc." Kết hợp các yếu tố này, しめすへん (bàn thờ thần linh) và とまる (ổn định/dừng lại), bạn có thể hình dung một phước lành thiêng liêng vững chắc định cư trên bạn. Điều này mang lại phúc lợi và hạnh phúc lâu dài. Nó giống như một phước lành "dừng lại" hoặc "ở lại" với bạn, đảm bảo sự an lành của bạn.

Hán tự có 8 nét. Mặc dù là một Hán tự Joyo, nhưng nó không được phân loại theo cấp độ tiểu học cụ thể. Người học thường gặp nó ở các giai đoạn nâng cao hơn, do đó được phân loại N1.

Cách đọc

Biết cách đọc là điều cần thiết để hiểu cách sử dụng của nó. Giống như nhiều Hán tự khác, nó có On'yomi (cách đọc gốc Hán) và đôi khi có Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật). Đối với , On'yomi được sử dụng chủ yếu.

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi chính của シ (shi). Cách đọc này hầu như chỉ được tìm thấy trong các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến phúc lợi xã hội, dịch vụ công cộng hoặc sự an lành chung. Nó hiếm khi đứng một mình.

  • 福祉ふくし (PHÚC CHỈ - fukushi) — phúc lợi, an sinh. Đây có lẽ là từ ghép phổ biến và quan trọng nhất mà xuất hiện. Nó đề cập đến trạng thái hạnh phúc và sức khỏe tốt, thường được cung cấp bởi các hệ thống xã hội.

  • 社会福祉しゃかいふくし (XÃ HỘI PHÚC CHỈ - shakai fukushi) — phúc lợi xã hội. Thuật ngữ cụ thể này nhấn mạnh phúc lợi do xã hội hoặc chính phủ cung cấp, bao gồm một loạt các dịch vụ và hỗ trợ cho công dân.

  • 厚生福祉こうせいふくし (HẬU SINH PHÚC CHỈ - kousei fukushi) — phúc lợi công cộng, y tế và phúc lợi. Thường được sử dụng trong bối cảnh các bộ hoặc cơ quan chính phủ giám sát y tế và an sinh xã hội.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Không giống như nhiều Hán tự, không có bất kỳ Kun'yomi nào được sử dụng phổ biến khi đứng một mình. Do đó, bạn sẽ không thường xuyên bắt gặp nó dưới dạng một từ tiếng Nhật đơn lẻ với cách đọc thuần Nhật. Ý nghĩa của nó trở nên rõ ràng và áp dụng được khi kết hợp với các Hán tự khác để tạo thành các khái niệm phức tạp hơn liên quan đến phúc lợi và phước lành. Điều này phổ biến đối với các Hán tự có ý nghĩa trừu tượng hoặc chuyên biệt, thường xuất hiện trong các cấu trúc ghép.

Các từ và từ ghép phổ biến

Như đã quan sát, được sử dụng thường xuyên nhất khi ghép với các Hán tự khác. Bây giờ chúng ta sẽ xem xét một số từ ghép thiết yếu. Chúng chủ yếu tập trung vào các chủ đề "phúc lợi" và "hỗ trợ xã hội", nơi đóng vai trò quan trọng nhất.

  • 福祉ふくし (PHÚC CHỈ - fukushi) — phúc lợi, an sinh, phúc lợi công cộng. (Thuật ngữ cơ bản nhất, kết hợp hạnh phúc và phước lành.)

  • 社会福祉しゃかいふくし (XÃ HỘI PHÚC CHỈ - shakai fukushi) — phúc lợi xã hội. (Bao gồm tất cả các khía cạnh hỗ trợ công cộng cho công dân.)

  • 厚生福祉こうせいふくし (HẬU SINH PHÚC CHỈ - kousei fukushi) — phúc lợi công cộng, y tế và phúc lợi. (Thường thấy trong các bối cảnh chính phủ.)

  • 福祉施設ふくししせつ (PHÚC CHỈ THI THIẾT - fukushi shisetsu) — các cơ sở phúc lợi. (Các tòa nhà hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ phúc lợi, ví dụ: viện dưỡng lão, trung tâm cộng đồng.)

  • 福祉国家ふくしこっか (PHÚC CHỈ QUỐC GIA - fukushi kokka) — nhà nước phúc lợi. (Một quốc gia mà chính phủ đóng vai trò chủ chốt trong việc bảo vệ và thúc đẩy phúc lợi kinh tế và xã hội của công dân.)

  • 老人福祉ろうじんふくし (LÃO NHÂN PHÚC CHỈ - rōjin fukushi) — phúc lợi người cao tuổi, phúc lợi cho người già. (Các dịch vụ và hỗ trợ đặc biệt dành cho công dân cao tuổi.)

  • 児童福祉じどうふくし (NHI ĐỒNG PHÚC CHỈ - jidō fukushi) — phúc lợi trẻ em. (Hỗ trợ và bảo vệ trẻ em.)

  • 障害者福祉しょうがいしゃふくし (CHƯỚNG HẠI GIẢ PHÚC CHỈ - shōgaisha fukushi) — phúc lợi cho người khuyết tật. (Các dịch vụ nhằm cải thiện cuộc sống của những người khuyết tật.)

  • 地域福祉ちいきふくし (ĐỊA VỰC PHÚC CHỈ - chiiki fukushi) — phúc lợi cộng đồng. (Các dịch vụ và hỗ trợ phúc lợi được cung cấp ở cấp cộng đồng địa phương.)

  • 福祉サービスふくしさーびす (PHÚC CHỈ - fukushi sābisu) — các dịch vụ phúc lợi. (Một thuật ngữ rộng cho nhiều dịch vụ khác nhau được cung cấp để thúc đẩy phúc lợi.)

  • 福祉手当ふくしてあて (PHÚC CHỈ THỦ ĐƯƠNG - fukushi teate) — trợ cấp/lợi ích phúc lợi. (Hỗ trợ tài chính được cung cấp như một phần của các chương trình phúc lợi.)

  • 精神的福祉せいしんてきふくし (TINH THẦN ĐÍCH PHÚC CHỈ - seishinteki fukushi) — phúc lợi tinh thần. (Tập trung vào sự an lành về tâm lý.)

Câu ví dụ

Phần này minh họa trong thực tế qua một số câu ví dụ. Hãy chú ý cách nó hầu như luôn xuất hiện trong từ ghép 福祉ふくし.

Kono kuni wa kokumin no fukushi o jūshi shiteimasu.

Quốc gia này ưu tiên phúc lợi của công dân mình.

Kōreisha no fukushi sābisu ga motto hitsuyō desu.

Cần thêm nhiều dịch vụ phúc lợi cho người cao tuổi.

Kare wa naganen, shakai fukushi no bunya de hataraite imasu.

Anh ấy đã làm việc nhiều năm trong lĩnh vực phúc lợi xã hội.

Fukushi shisetsu de borantia katsudō o shiteimasu.

Tôi đang làm các hoạt động tình nguyện tại một cơ sở phúc lợi.

Seishinteki na fukushi mo shintaiteki na mono to onaji kurai taisetsu desu.

Phúc lợi tinh thần cũng quan trọng như phúc lợi thể chất.

Kodomo-tachi no sukoyaka na seichō no tame no jidō fukushi ga jūjitsu shiteimasu.

Phúc lợi trẻ em được đảm bảo vững chắc cho sự phát triển khỏe mạnh của trẻ em.

Seifu wa kokumin no fukushi o kōjō saseru tame no seisaku o kentō shiteiru.

Chính phủ đang xem xét các chính sách để cải thiện phúc lợi của công dân.

Hinkonsō e no fukushi shien wa shakai no jūyō na kadai desu.

Hỗ trợ phúc lợi cho người nghèo là một vấn đề xã hội quan trọng.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ (CHỈ), hãy hình dung các thành phần của nó. Hãy tưởng tượng phần bên trái, しめすへん (THỊ), như một người đang quỳ trước bàn thờ, cầu nguyện phước lành. Phần bên phải, とまる (CHỈ), trông giống như một bàn chân, nhưng chúng ta có thể hiểu nó là "dừng lại" hoặc "ổn định". Đây là một câu chuyện giúp ghi nhớ: Bạn dừng lại (とまる) ở bàn thờ (しめすへん) để nhận một phước lành thiêng liêng. Phước lành này ổn định trên bạn, mang lại phúc lợihạnh phúc lâu dài. Hãy hình dung phước lành thực sự dừng lại ở chân bạn và ở lại với bạn. Mối liên hệ này với những phước lành thiêng liêng và sự ổn định của vận may giúp củng cố ý nghĩa của nó.

Các Hán tự liên quan

  • ふく (PHÚC) — Hán tự này có nghĩa là "vận may," "may mắn," hoặc "phước lành." Nó hầu như luôn được ghép với để tạo thành 福祉ふくし, nhấn mạnh tính toàn diện của sự an lành và hạnh phúc.

  • こう (HẠNH) — Có nghĩa là "hạnh phúc" hoặc "vận may," こう chia sẻ một trường ngữ nghĩa tương tự với , tập trung nhiều hơn vào niềm vui cá nhân và sự tốt lành.

  • ろく (LỘC) — Hán tự này đề cập đến "bổng lộc," "lương," hoặc "phước lành" (đặc biệt từ một vị trí chính thức hoặc một vị thần). Giống như , nó thường liên quan đến phúc lợi vật chất hoặc một dạng vận may được ban tặng.

  • いわ (CHÚC) — Có nghĩa là "ăn mừng" hoặc "chúc mừng," và nó cũng sử dụng bộ thủ しめすへん (THỊ), biểu thị một dịp lễ nghi hoặc được ban phước, thường liên quan đến việc chúc ai đó những điều tốt đẹp.

Share:

Bài viết liên quan