Ý nghĩa
Kanji 監 (GIÁM - KAN) chủ yếu có nghĩa là giám sát, quan sát, trông coi, thanh tra, hoặc quản đốc. Nó mô tả hành động theo dõi cẩn thận một cái gì đó hoặc một ai đó, thường ngụ ý quyền hạn hoặc trách nhiệm để đảm bảo hành vi hoặc chất lượng phù hợp. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp kanji này trong các ngữ cảnh chính thức, pháp lý và quản lý.
Hiểu về nguồn gốc từ nguyên của nó giúp giải thích hình thức trực quan của nó. Ký tự 監 được cấu tạo từ 臣 (thần - người bề tôi, chư hầu, hoặc ban đầu là một con mắt nhìn xuống) đặt phía trên 皿 (mãnh/đĩa - cái đĩa, đồ đựng). Trong dạng cổ, bộ 臣 miêu tả một con mắt nhìn xuống, tượng trưng cho sự quan sát hoặc xem xét kỹ lưỡng. Khi kết hợp với 皿, đại diện cho một cái chậu hoặc vật đựng, hình ảnh gợi ý một người đang chăm chú nhìn vào một chậu nước. Điều này có thể là để suy ngẫm về điều gì đó hoặc để quan sát các chi tiết bên trong nó. Sự kết hợp hình ảnh này củng cố ý nghĩa cốt lõi của sự quan sát và kiểm tra cẩn thận, có thẩm quyền. Theo thời gian, khái niệm này đã phát triển thành giám sát và quản lý.
Với 13 nét, 監 là một kanji có độ phức tạp vừa phải. Nó được phân loại là một Jōyō kanji, đặc biệt được chỉ định cho Cấp độ 8, có nghĩa là học sinh Nhật Bản thường học nó trong giáo dục trung học. Điều này phản ánh việc sử dụng nâng cao và tầm quan trọng của nó trong việc biết chữ nói chung.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi chính của 監 là カン (KAN). Cách đọc này cho đến nay là phổ biến nhất và xuất hiện trong hầu hết các từ ghép chứa 監. Nó truyền tải bản chất của sự giám sát, quan sát và quản lý, phản ánh nguồn gốc Trung Quốc của nó.
- 監督 (GIÁM ĐỐC - kantoku) — Từ ghép này được sử dụng rộng rãi để chỉ 'sự giám sát', 'đạo diễn' hoặc 'quản lý'. Ví dụ, một đạo diễn phim là 映画監督 (eiga kantoku), và một huấn luyện viên hoặc quản lý thể thao là 監督。
- 監視 (GIÁM THỊ - kanshi) — Có nghĩa là 'giám sát', 'theo dõi' hoặc 'quan sát'. Nó ngụ ý việc theo dõi chặt chẽ cái gì đó hoặc ai đó, thường là vì mục đích an ninh hoặc kiểm soát, chẳng hạn như 監視カメラ (kanshi kamera - camera giám sát).
- 監査 (GIÁM TRA - kansa) — Đề cập đến 'kiểm toán' hoặc 'thanh tra', đặc biệt trong các ngữ cảnh tài chính hoặc tổ chức. Một cuộc kiểm toán bên ngoài là 外部監査 (gaibu kansa).
- 監修 (GIÁM TU - kanshuu) — Có nghĩa là 'giám sát' hoặc 'biên tập', thường trong ngữ cảnh các tác phẩm học thuật hoặc sáng tạo, nơi một chuyên gia giám sát nội dung. Ví dụ, 医学監修 (igaku kanshuu) đề cập đến sự giám sát y tế (cho một ấn phẩm).
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Kun'yomi chính của 監 là かんが(みる) (kanga(miru)), chủ yếu được tìm thấy trong dạng động từ 監みる. Cách đọc này ít phổ biến hơn On'yomi và mang ý nghĩa sắc thái của "xem xét", "cân nhắc dựa trên" hoặc "suy ngẫm". Mặc dù nó có một số sự chồng chéo ngữ nghĩa với 鑑みる (cũng có nghĩa là cân nhắc dựa trên), 監みる đặc biệt nhấn mạnh việc quan sát hoặc xem xét kỹ lưỡng một tình huống hoặc ví dụ trong quá khứ.
- 監みる (kangamiru) — Xem xét, cân nhắc, tính đến, suy ngẫm. Động từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, ví dụ, khi đưa ra quyết định dựa trên các trường hợp hoặc tiền lệ trước đó. Ví dụ, 前例に監みる (zenrei ni kangamiru) có nghĩa là "cân nhắc dựa trên tiền lệ."
Từ & Từ ghép phổ biến
Kanji 監 xuất hiện trong nhiều từ vựng tiếng Nhật thiết yếu, phản ánh ứng dụng rộng rãi của nó trong các ngữ cảnh giám sát, kiểm soát và xem xét kỹ lưỡng. Các từ ghép này rất quan trọng để hiểu các diễn ngôn liên quan đến chính thức, quản lý và an ninh.
Giám sát & Quản lý:
監督 (GIÁM ĐỐC - kantoku) — Đạo diễn, quản lý, giám sát. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến cho người phụ trách một dự án, đội hoặc sản xuất phim.
監修 (GIÁM TU - kanshuu) — Giám sát, biên tập tổng thể. Thường thấy trong xuất bản hoặc truyền thông, chỉ sự giám sát của một chuyên gia.
監事 (GIÁM SỰ - kanji) — Kiểm toán viên, thanh tra viên. Một quan chức chịu trách nhiệm kiểm toán tài chính hoặc hoạt động của một tổ chức.
監理 (GIÁM LÝ - kanri) — Giám sát, quản lý (đặc biệt trong các dự án xây dựng hoặc kỹ thuật). Tương tự như 監督 nhưng thường tập trung hơn vào sự giám sát hành chính.
Quan sát & Theo dõi:
監視 (GIÁM THỊ - kanshi) — Giám sát, theo dõi, quan sát. Đề cập đến hành động liên tục quan sát ai đó hoặc cái gì đó, thường vì lý do an ninh.
監察 (GIÁM SÁT - kansatsu) — Thanh tra, quản lý. Một thuật ngữ trang trọng hơn cho việc thanh tra chính thức hoặc kiểm tra kỹ lưỡng.
Giam giữ & Pháp lý:
監獄 (GIÁM NGỤC - kangoku) — Nhà tù, trại giam. Một nơi mà các cá nhân bị giam giữ dưới sự giám sát chặt chẽ do các cáo buộc pháp lý.
監禁 (GIÁM CẤM - kankin) — Giam giữ, bỏ tù. Hành động giam giữ ai đó trái với ý muốn của họ.
監房 (GIÁM PHÒNG - kanbou) — Xà lim (trong nhà tù hoặc trại giam). Một phòng riêng cho tù nhân dưới sự giám sát.
監察医 (GIÁM SÁT Y - kansatsui) — Giám định y khoa, điều tra viên tử thi. Một bác sĩ thực hiện các cuộc thanh tra chính thức (khám nghiệm tử thi) để xác định nguyên nhân tử vong.
Câu ví dụ
彼はプロジェクトの監督として、チーム全体を指導した。
Kare wa purojekuto no kantoku to shite, chiimu zentai o shidō shita.
Với tư cách là giám đốc dự án, anh ấy đã hướng dẫn toàn bộ đội.
銀行は不正取引を監視するため、最新システムを導入した。
Ginkō wa fusei torihiki o kanshi suru tame, saishin shisutemu o dōnyū shita.
Ngân hàng đã giới thiệu hệ thống mới nhất để giám sát các giao dịch bất hợp pháp.
毎年、外部の専門家による厳正な監査が行われる。
Maitoshi, gaibu no senmonka ni yoru gensei na kansa ga okonawareru.
Hàng năm, một cuộc kiểm toán nghiêm ngặt được thực hiện bởi các chuyên gia bên ngoài.
この歴史書は、有名な歴史学者によって監修されました。
Kono rekishisho wa, yūmei na rekishigakusha ni yotte kanshū saremashita.
Cuốn sách lịch sử này được giám sát bởi một nhà sử học nổi tiếng.
容疑者は、警察によって厳重に監禁されている。
Yōgisha wa, keisatsu ni yotte genjū ni kankin sarete iru.
Nghi phạm đang bị cảnh sát giam giữ nghiêm ngặt.
建築現場では、安全のため常時、専門家が監理している。
Kenchiku genba de wa, anzen no tame jōji, senmonka ga kanri shite iru.
Tại các công trường xây dựng, các chuyên gia liên tục giám sát an toàn.
過去の失敗例に監みれば、今回は慎重に進めるべきだ。
Kako no shippairei ni kangamireba, konkai wa shinchō ni susumeru beki da.
Xem xét những thất bại trong quá khứ, chúng ta nên tiến hành thận trọng lần này.
その事件の後、校内の監視体制が強化された。
Sono jiken no ato, kōnai no kanshi taisei ga kyōka sareta.
Sau sự cố đó, hệ thống giám sát của trường đã được tăng cường.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 監, hãy hình dung các thành phần của nó: 臣 (thần - một con mắt nhìn xuống hoặc một vị quan) nằm trên 皿 (mãnh/đĩa - một cái đĩa hoặc chậu). Hãy tưởng tượng một vị quan (臣) nghiêm khắc đang chăm chú nhìn xuống một cái đĩa (皿) đựng nước, có lẽ để kiểm tra độ tinh khiết của nó hoặc quan sát những phản chiếu bên trong. Hình ảnh về sự quan sát cẩn thận, có thẩm quyền này trực tiếp củng cố các ý nghĩa "giám sát," "quan sát," hoặc "thanh tra." Vị quan đang đảm bảo mọi thứ đều trật tự, giống như một người giám sát quản lý một dự án.
Kanji liên quan
- 鑑 (GIÁM) — Mặc dù cũng được đọc là かん (KAN) và với kun'yomi かんが(みる) (kangamiru), 鑑 chủ yếu có nghĩa là "sự phản chiếu", "hình mẫu", hoặc "cái gương", và cũng có thể có nghĩa là "quan sát" hoặc "thanh tra". Nó có sự trùng lặp về ngữ nghĩa với 監 nhưng thường ngụ ý nhìn vào một cái gì đó như một hình mẫu hoặc một cái gương để phán xét.
- 督 (ĐỐC) — Kanji này, được phát âm là トク (TOKU), thường được ghép với 監 để tạo thành 監督 (kantoku). Nó có nghĩa là "giám sát," "chỉ huy," hoặc "lãnh đạo," nhấn mạnh khía cạnh chỉ đạo của sự giám sát.
- 視 (THỊ) — Được phát âm là シ (SHI), kanji này có nghĩa là "nhìn", "thanh tra", hoặc "thị giác". Nó xuất hiện trong các từ như 監視 (kanshi), nơi nó đóng góp ý nghĩa "quan sát" hoặc "nhìn".
- 察 (SÁT) — Được đọc là サツ (SATSU), kanji này có nghĩa là "thanh tra", "đoán", hoặc "xem xét". Nó được tìm thấy trong 監察 (kansatsu), làm nổi bật khía cạnh kiểm tra chi tiết của việc thanh tra.
- 獄 (NGỤC) — Được phát âm là ゴク (GOKU), kanji này có nghĩa là "nhà tù". Nó kết hợp với 監 để tạo thành 監獄 (kangoku), trực tiếp đề cập đến một nơi giam giữ dưới sự giám sát.