12345678910
10 strokes

益 (ÍCH) — Lợi ích, Lợi nhuận, Thu lợi

N1
On: エキ、ヤク
Kun: ます、ま.し
HV: Ích

Ý nghĩa

Bài viết này khám phá Hán tự N1 nâng cao 益 (ÍCH)! Ký tự này đại diện cho bất cứ thứ gì mang lại lợi ích (lợi ích, lợi nhuận), lợi nhuận (lợi nhuận), sự thu được (sự thu được), ưu điểm (ưu điểm), hoặc thậm chí là sự gia tăng (sự gia tăng). Về cơ bản, 益 (ÍCH) biểu thị bất cứ điều gì bổ sung giá trị hoặc làm cho mọi thứ tốt đẹp hơn.

Nguồn gốc của 益 (ÍCH) khá trực quan. Dạng cổ xưa của nó mô tả nước tràn ra từ một cái đĩa hoặc chậu. Thành phần phía trên, hiện nay giống はち (BÁT - số tám) hoặc cỏ, ban đầu tượng trưng cho sự phong phú hoặc nước lan rộng ra. Hình ảnh một vật đầy đến mức tràn ra này đã tự nhiên phát triển để biểu thị sự gia tăngsự phong phú. Cuối cùng, nó mang ý nghĩa lợi ích hoặc lợi nhuận. Phần dưới, さら (MÃN - cái đĩa), là bộ thủ của 'cái đĩa' hoặc 'cái khay'. Vì vậy, bạn có thể hiểu theo nghĩa đen là một cái đĩa tràn đầy những điều tốt đẹp!

Sự liên hệ trực quan này giúp dễ dàng ghi nhớ các ý nghĩa cốt lõi của Hán tự. Khi bạn thấy 益 (ÍCH), hãy hình dung một vật có giá trị lấp đầy cái đĩa cho đến khi nó tràn ra. Hình ảnh này tượng trưng cho một sự thu được tích cực hoặc một tình huống thuận lợi, thể hiện sự cải thiện và thịnh vượng.

Hán tự 益 (ÍCH) có 10 nét. Đây là một Hán tự Joyo nâng cao, không được dạy ở cấp tiểu học. Về mặt học thuật, nó thường được xếp vào cấp độ 9. Điều này có nghĩa là nó là một phần của tổng thể các Hán tự được học ở bậc trung học hoặc cao hơn, rất cần thiết cho trình độ N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi dựa trên cách phát âm gốc tiếng Trung của ký tự. Đối với 益 (ÍCH), có hai cách đọc On'yomi chính, mặc dù một trong số đó phổ biến hơn đáng kể trong tiếng Nhật hiện đại.

  • エキ (EKI): エキ là cách đọc On'yomi phổ biến nhất của 益 (ÍCH) trong tiếng Nhật đương đại. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong các từ ghép liên quan đến tài chính, lợi ích và phúc lợi công cộng. Ví dụ, nó xuất hiện trong các thuật ngữ như 公益こうえき (CÔNG ÍCH - lợi ích công cộng) hoặc 利益りえき (LỢI ÍCH - lợi nhuận). Đây là cách đọc bạn sẽ nghe và sử dụng thường xuyên nhất.

  • 利益りえき (LỢI ÍCH - rieki) — lợi nhuận, thu nhập, lợi ích. Đây là một thuật ngữ kinh doanh cơ bản, có nghĩa là khoản thu tài chính từ một hoạt động hoặc giao dịch.

  • 有益ゆうえき (HỮU ÍCH - yūeki) — có lợi, hữu ích, sinh lời. Mô tả điều gì đó mang lại lợi thế hoặc hữu ích.

  • 収益しゅうえき (THU ÍCH - shūeki) — thu nhập, doanh thu, lợi tức. Đề cập đến tổng số tiền mà một công ty hoặc cá nhân nhận được.

  • ヤク (YAKU): Mặc dù được liệt kê, On'yomi ヤク hiếm gặp hơn nhiều trong tiếng Nhật hiện đại. Nó thường được coi là cổ xưa, xuất hiện trong các từ ghép rất cụ thể hoặc cũ hơn. Nhiều thuật ngữ mà trong lịch sử có thể đã sử dụng ヤク thì nay gần như độc quyền được đọc là エキ. Tuy nhiên, vẫn có một vài trường hợp ngoại lệ mà ヤク là cách đọc chuẩn, đặc biệt trong các cụm từ cố định.

  • 無益むやく (VÔ ÍCH - muyaku) — vô ích, không có kết quả, vô vọng. Mặc dù thường được đọc là 無益むえき (VÔ ÍCH - mueki), nhưng むやく cũng là một cách đọc hợp lệ, mặc dù ít phổ biến hơn, cho từ này, nhấn mạnh sự thiếu lợi ích.

  • 益体もないやくたいもない (ÍCH THỂ - yakutai mo nai) — vô ích, vô giá trị, vô dụng. Đây là một thành ngữ cố định mà cách đọc ヤク là chuẩn, chỉ sự thiếu lợi ích hoặc nội dung.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi kết nối Hán tự với các từ tiếng Nhật bản địa có ý nghĩa tương tự. Đối với 益 (ÍCH), các cách đọc Kun'yomi gắn liền với các ý tưởng về sự gia tăng và cải thiện.

  • ます (masu): Cách đọc này thường xuất hiện dưới dạng hậu tố động từ hoặc trong các dạng động từ có nghĩa là 'tăng lên' hoặc 'có lợi'. Mặc dù 益すます (ÍCH - masu) là cách đọc trực tiếp, nhưng nó ít được thấy đứng riêng lẻ hơn 増すます (TĂNG - to increase). Tuy nhiên, nó phản ánh khía cạnh 'gia tăng' của 益 (ÍCH).

  • 益すます (ÍCH - masu) — tăng lên, có lợi (ít phổ biến hơn so với 増す).

  • ま.し (ma.shi): Đây là một Kun'yomi thực tế và phổ biến của 益 (ÍCH). Nó thường đóng vai trò là tính từ hoặc trạng từ, truyền tải các ý nghĩa như 'tốt hơn', 'đáng ưu tiên hơn', 'nhiều hơn', hoặc 'ít tệ hơn'. Bạn sẽ thường xuyên thấy nó được sử dụng trong các phép so sánh.

  • ましまし (ÍCH - mashi) — tốt hơn, đáng ưu tiên hơn, nhiều hơn (thường ngụ ý 'tốt hơn không có gì' hoặc 'ít tệ hơn').

  • 〜の方がましだ〜のほうがましだ (〜no hō ga mashi da) — ~ thì tốt hơn. Cụm từ này được dùng để diễn tả sự ưu tiên hoặc rằng một lựa chọn tốt hơn lựa chọn khác, thường là do ít không mong muốn hơn.

  • 少しはましすこしはまし (THIỂU ÍCH - sukoshi wa mashi) — tốt hơn một chút. Dùng để mô tả một sự cải thiện nhỏ trong một tình huống.

Từ ngữ & Từ ghép phổ biến

Dưới đây là một số từ ngữ và từ ghép phổ biến có chứa 益 (ÍCH). Các thuật ngữ này hữu ích trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ các cuộc thảo luận kinh doanh đến các cuộc trò chuyện hàng ngày và hiểu tin tức.

  • 利益りえき (LỢI ÍCH - rieki) — lợi nhuận, thu nhập, lợi ích. Thiết yếu trong các cuộc thảo luận kinh tế và kinh doanh.

  • 有益ゆうえき (HỮU ÍCH - yūeki) — có lợi, hữu ích. Dùng để mô tả bất cứ điều gì mang lại kết quả tích cực.

  • 収益しゅうえき (THU ÍCH - shūeki) — thu nhập, doanh thu. Tổng thu nhập mà một công ty nhận được.

  • 公益こうえき (CÔNG ÍCH - kōeki) — lợi ích công cộng, phúc lợi công cộng. Thường được sử dụng khi thảo luận về các hoạt động mang lại lợi ích cho toàn xã hội.

  • 増益ぞうえき (TĂNG ÍCH - zōeki) — lợi nhuận tăng. Một dấu hiệu tích cực cho các doanh nghiệp.

  • 減益げんえき (GIẢM ÍCH - gen'eki) — lợi nhuận giảm. Ngược lại với 増益 (TĂNG ÍCH), chỉ sự sụt giảm thu nhập.

  • 益々ますます (ÍCH - masumasu) — ngày càng, càng ngày càng. Một trạng từ phổ biến để thể hiện sự tăng trưởng hoặc tiến bộ.

  • 純益じゅんえき (THUẦN ÍCH - jun'eki) — lợi nhuận ròng. Khoản lợi nhuận còn lại sau khi trừ tất cả các chi phí.

  • 益金えききん (ÍCH KIM - ekikin) — lợi nhuận, khoản thu (tiền). Đề cập cụ thể đến số tiền thu được.

  • 受益じゅえき (THỤ ÍCH - jueki) — nhận lợi ích. Thường được dùng với người thụ hưởng bảo hiểm hoặc quỹ tín thác.

  • 益虫えきちゅう (ÍCH TRÙNG - ekichū) — côn trùng có ích. Trong nông nghiệp, những loài côn trùng hữu ích chứ không phải gây hại.

  • 益を測るえきをはかる (ÍCH TRẮC - eki o hakaru) — tìm kiếm lợi nhuận/lợi thế. Tìm cách để thu lợi hoặc có ích.

  • 無益むえき (VÔ ÍCH - mueki) — vô ích, không có kết quả. Mô tả điều gì đó không mang lại lợi ích.

Câu ví dụ

Kono atarashii gijutsu wa shakai ni tadai na eki o motarasu darō.

Công nghệ mới này sẽ mang lại lợi ích lớn cho xã hội.

Akaji yori wa sukoshi demo mashi na jōkyō da.

Đây là một tình huống ít nhất cũng tốt hơn một chút so với việc bị lỗ (thâm hụt).

Kono tōshi ga shōrai, ōkina rieki to naru koto o kitai shite iru.

Tôi kỳ vọng khoản đầu tư này sẽ trở thành lợi nhuận lớn trong tương lai.

Kare wa kaisha no tame ni yūeki na teian o tsugitsugi to okonatta.

Anh ấy đã đưa ra liên tiếp những đề xuất hữu ích cho công ty.

Masumasu no hatten o kokoro yori oinori mōshiagemasu.

Tôi chân thành cầu chúc sự phát triển/thịnh vượng ngày càng tăng của bạn.

Sono shigoto wa jikan no mueki na rōhi ni owatta.

Công việc đó cuối cùng trở thành một sự lãng phí thời gian vô ích.

Kono jigyō wa kōeki ni kōken suru mokuteki ga aru.

Dự án này nhằm mục đích đóng góp cho lợi ích công cộng.

Kono hon wa gogaku gakushūsha ni totte ōi ni eki ni naru darō.

Cuốn sách này sẽ mang lại lợi ích lớn cho người học ngôn ngữ.

Kaisha no shūeki wa yosō o uwamawari, kabuka ga jōshō shita.

Doanh thu của công ty vượt quá mong đợi, và giá cổ phiếu đã tăng.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 益 (ÍCH), hãy xem xét nguồn gốc hình ảnh của nó. Phần dưới của Hán tự là さら (MÃN - cái đĩa). Phía trên nó, thành phần trên cùng, giống はち (BÁT - số tám), biểu thị chính xác hơn sự phong phú hoặc điều gì đó đang tràn ra. Hãy tưởng tượng một cái đĩa đầy đến mức tràn ngập thức ăn ngon, tiền bạc hoặc vận may! Cái đĩa tràn đầy này tượng trưng cho sự gia tăng, sự thu được, hoặc điều gì đó mang lại lợi ích. Do đó, 益 (ÍCH) đại diện cho một cái đĩa tràn đầy những điều tốt đẹp, mang lại lợi nhuận và lợi thế. Ngoài ra, bạn có thể xem phần trên như một mũi tên chỉ lên, càng thể hiện sự gia tăng, sự thu được và lợi ích.

Hán tự liên quan

  • (LỢI) — (ri), く (kiku): Hán tự này cũng có nghĩa là 'lợi nhuận', 'lợi thế', 'lợi ích' và 'thu được'. Nó rất giống về ý nghĩa với 益 (ÍCH) và thường tạo thành các từ ghép với nó, như 利益りえき (LỢI ÍCH - lợi nhuận, lợi ích).
  • (ĐẮC) — とく (toku), る (eru): Có nghĩa là 'thu được', 'có được', 'mua được', 'lợi nhuận'. Một Hán tự khác nhấn mạnh hành động có được thứ gì đó có giá trị.
  • (TĂNG) — ぞう (zō), す (masu), える (fueru): Hán tự này có nghĩa là 'tăng', 'thêm', 'phát triển'. Trong khi 益 (ÍCH) có thể ngụ ý sự gia tăng, thì 増 (TĂNG) đặc biệt chỉ hành động tăng về số lượng hoặc mức độ.
  • (MÃN) — さらさら (sara): Đây là bộ thủ của 益 (ÍCH), có nghĩa là 'cái đĩa' hoặc 'cái khay'. Việc biết bộ thủ giúp phân tích và ghi nhớ các thành phần của 益 (ÍCH).
Share:

Bài viết liên quan