1234567891011
11 strokes

盛 (THỊNH) — Thịnh vượng, Phát đạt, Dồi dào

N1
On: セイ
Kun: さか.る、さか.える、も.る、さか.ん
HV: Thịnh

Ý nghĩa

Chữ Hán 盛 (mori/sakari/sakan/sei - THỊNH) truyền tải nhiều ý nghĩa liên quan đến sự thịnh vượng, dồi dào, và ở trạng thái đỉnh cao hoặc sung mãn. Nó mô tả một cái gì đó đang phát triển, hưng thịnh, mạnh mẽ, hoặc hoành tráng. Bạn sẽ thường thấy ký tự này khi thảo luận về các giai đoạn hoạt động cao độ, các cuộc tụ họp lớn, hoặc nguồn cung dồi dào của một thứ gì đó.

Cấu tạo hình ảnh của nó mang lại những gợi ý giá trị về ý nghĩa cơ bản. 盛 là một chữ ghép hình thanh bao gồm hai phần chính: Bộ 皿 (sara - MÃN), có nghĩa là 'bát' hoặc 'đĩa', nằm ở phía dưới. Phía trên là 成 (sei/naru - THÀNH), có nghĩa là 'trở thành', 'hoàn thành', hoặc 'hình thành'. Khi kết hợp các phần này, bạn có thể hình dung một chiếc đĩa đang trở nên đầy, hoàn chỉnh, hoặc thậm chí tràn ra ngoài. Hình ảnh này dễ dàng kết nối với các khái niệm như sự dồi dào, thịnh vượng và ở đỉnh cao. Một chiếc đĩa 'đầy' hoặc 'tràn' tự nhiên gợi ý sự dư thừa, quy mô lớn hoặc tình trạng hưng thịnh.

Với 11 nét, 盛 có độ phức tạp cân bằng. Mặc dù được phân loại là N1 do cách sử dụng tinh tế trong từ vựng nâng cao, bản thân chữ Hán này lại được giới thiệu ở Lớp 6 của trường tiểu học Nhật Bản. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng nền tảng của nó ngay cả đối với những người học nhỏ tuổi hơn.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của 盛 chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép. Chúng thường truyền tải một ý nghĩa trang trọng hoặc trừu tượng hơn về sự thịnh vượng hoặc hoành tráng.

  • セイ (SEI - THỊNH)

Đây là On'yomi phổ biến nhất của 盛, thường xuyên xuất hiện trong các từ liên quan đến điều kiện phát triển, quy mô lớn hoặc thời kỳ đỉnh cao của một thứ gì đó.

  • 盛況せいきょう (seikyō - THỊNH HUỐNG) — kinh doanh phát đạt, thịnh vượng, thành công lớn. Điều này đề cập đến một tình huống mà công việc kinh doanh đang phát triển mạnh hoặc một sự kiện có rất nhiều người tham dự và thành công.
  • 盛大せいだい (seidai - THỊNH ĐẠI) — hoành tráng, lộng lẫy, huy hoàng. Dùng để mô tả các sự kiện hoặc lễ kỷ niệm có quy mô lớn và ấn tượng.
  • 全盛ぜんせい (zensei - TOÀN THỊNH) — thời kỳ hoàng kim, đỉnh cao, cực thịnh, thời kỳ rực rỡ nhất. Thuật ngữ này chỉ giai đoạn thịnh vượng, quyền lực hoặc phổ biến nhất.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi, hay cách đọc thuần Nhật, của 盛 thường liên quan trực tiếp hơn đến các động từ và tính từ, thường mô tả trạng thái hoặc hành động liên quan đến việc lấp đầy và phát triển thịnh vượng.

  • さか.る (saka.ru)

Cách đọc này được sử dụng cho các động từ và danh từ diễn tả trạng thái ở đỉnh cao, phát triển mạnh, hoặc vào mùa.

  • 盛るさかる (sakaru - THỊNH) — thịnh vượng, ở đỉnh cao, vào mùa. Ví dụ, được dùng để mô tả hoa nở rộ hoặc động vật trong thời kỳ sinh sản.

  • 盛りさかり (sakari - THỊNH) — đỉnh điểm, thời kỳ hoàng kim, cao trào. Danh từ này đề cập đến cao trào hoặc giai đoạn tốt nhất của một thứ gì đó, thường được dùng làm hậu tố như 花盛りはなざかり (hanazakari - HOA THỊNH), có nghĩa là 'hoa nở rộ'.

  • も.る (mo.ru)

Cách đọc này đặc biệt dành cho động từ có nghĩa là 'phục vụ (thức ăn)', 'đắp lên', hoặc 'múc ra'. Nó liên kết trực tiếp với bộ 'đĩa' và khái niệm làm đầy một thứ gì đó.

  • 盛るもる (moru) — phục vụ (thức ăn), chất đống lên, múc ra. Ví dụ, múc cơm vào bát.

  • 大盛りおおもり (ōmori - ĐẠI THỊNH) — khẩu phần lớn, suất ăn cỡ lớn. Một thuật ngữ rất phổ biến trong nhà hàng.

  • さか.ん (saka.n)

Đây là một dạng tính từ danh từ (な-adjective), truyền tải ý nghĩa thịnh vượng, phát triển mạnh, phổ biến hoặc năng động.

  • 盛んなさかんな (sakanna - THỊNH) — thịnh vượng, phát triển mạnh, phổ biến, năng động, sôi nổi. Mô tả một thị trấn nhộn nhịp, một môn thể thao phổ biến, hoặc một nền kinh tế vững mạnh.
  • 盛んにさかんに (sakanni - THỊNH) — tích cực, mạnh mẽ, hăng hái. Dạng trạng từ, chỉ một hành động được thực hiện với năng lượng hoặc sự nhiệt tình lớn.

Từ và Từ ghép thông dụng

Để thành thạo N1, việc hiểu 盛 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau là điều cần thiết. Dưới đây là các từ và từ ghép thông dụng, được nhóm theo chủ đề:

Thịnh vượng & Hoành tráng

  • 盛況せいきょう (seikyō - THỊNH HUỐNG) — Kinh doanh phát đạt, thịnh vượng. Đề cập đến một trạng thái rất thành công và bận rộn, thường dành cho các sự kiện hoặc hoạt động thương mại.
  • 盛大せいだい (seidai - THỊNH ĐẠI) — Hoành tráng, lộng lẫy, huy hoàng. Mô tả quy mô của một sự kiện, lễ kỷ niệm hoặc nghi lễ, ngụ ý nó ấn tượng và lớn lao.
  • 盛隆せいりゅう (seiryū - THỊNH LONG) — Thịnh vượng, phát triển, hưng thịnh. Một thuật ngữ trang trọng hơn nhấn mạnh sự tăng trưởng và thành công liên tục.
  • 全盛ぜんせい (zensei - TOÀN THỊNH) — Thời kỳ hoàng kim, đỉnh cao, cực thịnh, thời kỳ rực rỡ nhất. Giai đoạn khi một thứ gì đó ở trạng thái tốt nhất hoặc mạnh mẽ nhất.

Số lượng & Phục vụ

  • 大盛りおおもり (ōmori - ĐẠI THỊNH) — Khẩu phần lớn, suất thêm. Thường được sử dụng khi gọi món ăn để yêu cầu một phần lớn hơn.
  • 山盛りやまもり (yamamori - SƠN THỊNH) — Đống, chất cao, tràn đầy. Mô tả một thứ gì đó được chất cao như núi, thường là thức ăn.
  • 盛り付けもりつけ (moritsuke) — Trang trí, sắp xếp thức ăn. Hành động sắp xếp thức ăn một cách nghệ thuật trên đĩa.

Trạng thái & Hoạt động

  • 真っ盛りまっさかり (massakari - CHÂN THỊNH) — Nở rộ, đỉnh điểm, thời kỳ rực rỡ nhất. Một dạng nhấn mạnh của 盛りさかり, biểu thị đỉnh cao hoặc cao trào tuyệt đối, chẳng hạn như hoa đang nở rộ hoàn toàn.
  • 盛んなさかんな (sakanna - THỊNH) — Thịnh vượng, phát triển mạnh, phổ biến, năng động. Là một な-adjective, nó mô tả một bầu không khí sôi động, một xu hướng phổ biến, hoặc hoạt động mạnh mẽ.
  • 盛り上がるもりあがる (moriagaru) — Sưng lên, trở nên phấn khích, trở nên sôi động, trở nên náo nhiệt. Thường được dùng để mô tả một sự kiện hoặc cuộc trò chuyện trở nên tràn đầy năng lượng và nhiệt tình hơn.
  • 盛り下がるもりさがる (morisagaru) — Trầm xuống, mất đi sự nhiệt tình. Đối lập với 盛り上がるもりあがる, mô tả sự giảm sút về sự phấn khích hoặc sôi động.
  • 盛んにさかんに (sakanni - THỊNH) — Tích cực, mạnh mẽ, hăng hái. Dạng trạng từ dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện.

Theo mùa & Phát triển

  • 花盛りはなざかり (hanazakari - HOA THỊNH) — Nở rộ (của hoa). Giai đoạn khi hoa nở nhiều nhất và đẹp nhất.
  • 食べ盛りたべざかり (tabezakari - THỰC THỊNH) — Tuổi ăn tuổi lớn (ăn nhiều), giai đoạn ăn uống nhiều nhất. Đề cập đến một giai đoạn, thường là tuổi vị thành niên, khi một người ăn nhiều thức ăn do đang phát triển.

Câu ví dụ

Kōen no sakura wa ima, mankai no massakari desu.

Hoa anh đào trong công viên hiện đang nở rộ, ở thời kỳ đẹp nhất.

Shikiten wa seidai ni kaisai sare, ooku no raihin ga shusseki shimashita.

Buổi lễ được tổ chức long trọng và nhiều khách mời đã tham dự.

Kare wa ima, shigoto ni taishite sakanni jōnetsu o moyashiteiru.

Anh ấy hiện đang rất nhiệt huyết với công việc của mình.

Ninki aidoru gurūpu no tōjō ni, kaijō wa ikki ni moriagatta.

Khi nhóm nhạc thần tượng nổi tiếng xuất hiện, khán phòng ngay lập tức trở nên sôi động và phấn khích.

Kono resutoran wa ryōri o ōmori ni dekiru node, wakamono ni ninki ga aru.

Nhà hàng này phổ biến với giới trẻ vì bạn có thể gọi suất ăn lớn.

Nōgyō ga sakanna kono chiiki de wa, shinsen na yasai ga te ni hairiyasui.

Ở khu vực có nông nghiệp phát triển mạnh này, rau tươi rất dễ kiếm.

Orinpikku wa kaisaichi no keizai o ichijiteki ni sakanni suru kōka ga aru.

Thế vận hội có tác dụng tạm thời thúc đẩy nền kinh tế của thành phố đăng cai.

Sodachizakari no kodomotachi wa, hontō ni yoku tabemasu ne.

Những đứa trẻ đang tuổi ăn tuổi lớn thực sự ăn rất nhiều, phải không?

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 盛, hãy nghĩ đến các thành phần của nó: bộ 'đĩa' (皿 - MÃN) ở phía dưới và 'trở thành' hoặc 'hoàn thành' (成 - THÀNH) ở phía trên. Hãy tưởng tượng một chiếc đĩa (皿) đã trở nên (成) đầy đến mức tràn ra thức ăn, tượng trưng cho sự dồi dào và thịnh vượng. Hình ảnh tinh thần này về một suất ăn đầy ắp, hào phóng hoặc một trạng thái phát triển mạnh mẽ liên quan trực tiếp đến tất cả các ý nghĩa chính của 盛: đầy đủ, dồi dào, thịnh vượng và hoành tráng. Dù bạn đang nghĩ đến một đĩa thức ăn đầy ắp (盛るもる), một sự kiện lớn (盛大せいだい - THỊNH ĐẠI), hay một nền kinh tế phát triển mạnh (盛況せいきょう - THỊNH HUỐNG), ý tưởng 'trở nên đầy' và 'tràn ra' gói gọn hoàn hảo chữ Hán đa năng này.

Các chữ Hán liên quan

  • — Chữ Hán này (ei, saka.eru - VINH) cũng có nghĩa là 'thịnh vượng' và 'vinh quang', thường được dùng thay thế cho 盛, đặc biệt trong các từ như 繁栄はんえい (han'ei - PHỒN VINH) có nghĩa là thịnh vượng. Trong khi 盛 thường ngụ ý trạng thái đầy đủ hoặc ở đỉnh cao, 栄 nhấn mạnh sự rực rỡ và vinh quang liên quan đến sự phát triển.
  • — (han, shige.ru - PHỒN) Có nghĩa là 'xum xuê', 'phát triển mạnh', 'thịnh vượng'. Nó thường mô tả sự phát triển dày đặc, hưng thịnh, như 繁盛はんじょう (hanjō - PHỒN THỊNH), kết hợp trực tiếp với 盛 có nghĩa là thịnh vượng hoặc kinh doanh phát đạt.
  • — (kō, kyō, oko.ru - HƯNG) Có nghĩa là 'thịnh vượng', 'trỗi dậy', 'hứng thú'. Chữ Hán này nắm bắt ý tưởng về một thứ gì đó trỗi dậy hoặc trở nên năng động và thịnh vượng, chẳng hạn như 復興ふっこう (fukkō - PHỤC HƯNG) cho sự tái thiết hoặc phục hưng.
  • — (hō, yutaka - PHONG) Có nghĩa là 'dồi dào', 'giàu có', 'phong phú'. Trong khi 盛 tập trung vào trạng thái đầy đủ hoặc phát triển mạnh, 豊 nhấn mạnh số lượng và sự phong phú của tài nguyên, như 豊富ほうふ (hōfu - PHONG PHÚ) cho sự dồi dào.
Share:

Bài viết liên quan