Ý nghĩa
Bài viết này khám phá Hán tự N1 盤 (BÀN - bảng/đĩa). Về cơ bản, 盤 (BÀN) đề cập đến "tấm", "đĩa", "khay", hoặc rộng hơn là "bảng" hay "đế". Nó bao gồm bất cứ thứ gì phẳng và rộng được dùng làm bề mặt – từ bàn cờ hay đĩa hát đến một nền tảng cơ sở. Hán tự đa năng này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm địa chất, âm nhạc và trò chơi, khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong từ vựng tiếng Nhật nâng cao.
Để hiểu 盤 (BÀN), hãy xem xét các thành phần hình ảnh của nó. Đây là một chữ Hán hình thanh, nghĩa là nó kết hợp một yếu tố ngữ âm với một yếu tố ngữ nghĩa. Phần trên là 舟 (CHU - thuyền), và bộ thủ phía dưới là 皿 (MÃN - đĩa/khay).
Mặc dù 舟 (CHU) nghĩa đen là 'thuyền', nhưng ở đây nó chủ yếu đóng vai trò là một yếu tố ngữ âm, dẫn dắt cách phát âm gần với 'ban' hoặc một âm tiếng Trung cổ tương tự. Tuy nhiên, một số lý thuyết về từ nguyên cho rằng ký tự gốc mô tả một vật chứa phẳng, nông dùng để rửa hoặc đựng đồ, giống như một cái đĩa hoặc chậu. Theo quan điểm này, thành phần 舟 (CHU) có thể đã được thêm vào sau, có lẽ do hình dạng phẳng, thon dài của nó giống một vật thể rộng, phẳng, hoặc hoàn toàn là một yếu tố ngữ âm.
Bộ thủ 皿 (MÃN), có nghĩa là 'đĩa' hoặc 'khay', tạo thành hạt nhân ngữ nghĩa. Nó rõ ràng chỉ ra một vật chứa hoặc bề mặt phẳng, nông. Do đó, Hán tự này kết hợp trực quan khái niệm về 'bề mặt phẳng' (có thể được gợi ý bởi 舟 hoặc tổ tiên của nó) với ý nghĩa rõ ràng của 'đĩa' hoặc 'khay' (皿). Sự kết hợp này mang lại ý nghĩa toàn diện của nó là 'bảng', 'đĩa' hoặc 'đế'.
Với 15 nét, 盤 (BÀN) là một ký tự có độ phức tạp vừa phải để viết. Là một Hán tự N1 JLPT, nó biểu thị cách sử dụng nâng cao, vượt ra ngoài các Hán tự học ở trường tiểu học. Mặc dù không chính thức là một phần của các cấp lớp tiểu học, nó thường được coi một cách không chính thức là khoảng Cấp 8 về độ phức tạp và sự phổ biến trong giáo dục đại học và các lĩnh vực chuyên biệt.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Bạn sẽ chủ yếu bắt gặp cách đọc on'yomi của 盤 (BÀN), バン, đặc biệt trong các từ ghép. Cách đọc này gợi lên ý nghĩa về một bề mặt phẳng, bảng, đĩa hoặc đế trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó đặc biệt phổ biến trong các thuật ngữ kỹ thuật, từ vựng liên quan đến trò chơi và các từ chỉ nền tảng, khiến nó trở thành một cách đọc quan trọng đối với người học tiếng Nhật nâng cao.
バン (ban) — Đây là cách đọc on'yomi chủ đạo, được sử dụng rộng rãi cho các loại bảng, đĩa, vật ghi âm và nền tảng. Việc sử dụng nó bao trùm một phạm vi rộng lớn từ vựng, từ những vật dụng hàng ngày đến các thuật ngữ chuyên biệt hơn.
円盤 (VIÊN BÀN - enban) — đĩa, vật hình đĩa. Thuật ngữ này có thể chỉ bất cứ thứ gì từ đĩa CD đến đĩa ném trong thể thao, hoặc thậm chí là đĩa bay trong các bối cảnh khoa học viễn tưởng.
碁盤 (KÌ BÀN - goban) — bàn cờ vây. Bàn cờ vuông đặc trưng được sử dụng cho trò chơi chiến lược truyền thống Nhật Bản.
地盤 (ĐỊA BÀN - jiban) — nền đất, đá gốc, nền móng địa chất. Thuật ngữ này rất quan trọng trong xây dựng, địa chất và hiểu biết về khả năng chống động đất ở Nhật Bản.
基盤 (CƠ BÀN - kiban) — nền tảng, cơ sở, cơ sở hạ tầng. Nó đề cập đến cấu trúc cơ bản hoặc nền tảng cốt lõi mà dựa vào đó một thứ gì đó được xây dựng hoặc phát triển, dù là vật lý hay khái niệm.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật gốc
Không giống như nhiều Hán tự khác, 盤 (BÀN) không có cách đọc kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật gốc) được công nhận phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại. Điều này là điển hình cho các Hán tự cấp độ N1, vì nhiều Hán tự đã được nhập khẩu từ tiếng Trung theo lịch sử và chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép, nơi cách đọc on'yomi của chúng chiếm ưu thế.
Mặc dù một vài cách đọc kun'yomi ít được biết đến hoặc cổ xưa có thể xuất hiện trong các từ điển chuyên ngành cao hoặc lịch sử, nhưng trong tiếng Nhật đương đại, bạn có thể tự tin mong đợi chỉ gặp cách đọc on'yomi của nó, バン, khi nó là một phần của một từ. Điều này đơn giản hóa việc học của bạn, vì bạn chỉ cần tập trung vào một cách phát âm chính. Khi bạn thấy 盤 (BÀN) đứng một mình, nó hầu như luôn được đọc là バン hoặc được hiểu trong ngữ cảnh của một từ ghép.
Từ vựng và từ ghép thông dụng
Phần này khám phá các từ thông dụng và rất hữu ích trong đó 盤 (BÀN) đóng vai trò then chốt. Chúng được nhóm theo chủ đề để giúp bạn nắm bắt các ứng dụng đa dạng và sắc thái của nó. Làm quen với các từ ghép này sẽ giúp bạn tăng đáng kể vốn từ vựng N1 của mình!
Các loại Bảng và Bề mặt điều khiển
碁盤 (KÌ BÀN - goban) — Bàn cờ vây. Bàn cờ biểu tượng được sử dụng cho trò chơi chiến lược cờ vây.
将棋盤 (TƯỚNG KÌ BÀN - shōgiban) — Bàn cờ shogi. Bàn cờ được sử dụng cho trò chơi cờ tướng truyền thống Nhật Bản.
鍵盤 (KIỆN BÀN - kenban) — Bàn phím (của đàn piano, đàn organ, hoặc thậm chí là máy tính). Nghĩa đen là "bảng phím".
操縦盤 (THAO TÚNG BÀN - sōjūban) — Bảng điều khiển, bảng điều khiển xe. Giao diện được sử dụng để vận hành máy móc, phương tiện hoặc máy bay.
配電盤 (PHỐI ĐIỆN BÀN - haidenban) — Tủ phân phối điện, bảng công tắc. Một bảng điện phân phối điện năng.
Đĩa và Vật ghi âm
円盤 (VIÊN BÀN - enban) — Đĩa, vật hình đĩa. Một thuật ngữ đa năng cho bất kỳ vật thể tròn, phẳng nào, bao gồm đĩa quang, đĩa ném hoặc UFO.
録音盤 (LỤC ÂM BÀN - rokuonban) — Đĩa hát. Một thuật ngữ cũ hơn đặc biệt dùng để chỉ đĩa nhựa.
CD盤 (CD BÀN - shī dī ban) — Đĩa CD. Mặc dù thường chỉ gọi là "CD", nhưng việc thêm 盤 (BÀN) nhấn mạnh rõ ràng hình dạng đĩa của nó, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
銀盤 (NGÂN BÀN - ginban) — Đĩa/tấm bạc. Thuật ngữ này thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sân trượt băng do bề mặt nhẵn bóng, phản chiếu của nó, đặc biệt trong trượt băng nghệ thuật.
Nền tảng và Cơ sở
基盤 (CƠ BÀN - kiban) — Nền tảng, cơ sở, cơ sở hạ tầng. Đây là một từ quan trọng để mô tả cấu trúc cơ bản hoặc nền tảng cốt lõi của bất kỳ hệ thống, tổ chức hoặc dự án nào.
地盤 (ĐỊA BÀN - jiban) — Nền đất, đá gốc, nền móng địa chất. Cần thiết để hiểu sự ổn định của đất, đặc biệt trong xây dựng và nghiên cứu địa chất.
羅針盤 (LA CHÂM BÀN - rashinban) — La bàn. Nghĩa đen là "đĩa kim la bàn", thiết bị này rất thiết yếu cho việc định vị.
Các Cách dùng Chuyên biệt Khác
- 水盤 (THỦY BÀN - suiban) — Chậu cạn, đặc biệt là chậu dùng cho ikebana (nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản). Nó cung cấp một đế phẳng để cắm hoa và nước.
Câu ví dụ
古いレコード盤を聴きながら、懐かしい思い出に浸った。
Furui rekōdo-ban o kikinagara, natsukashii omoide ni hittatta.
Khi nghe một đĩa nhạc cũ, tôi chìm đắm trong những ký ức hoài niệm.
この地域の地盤は非常に固く、高層ビル建設に適している。
Kono chiiki no jiban wa hijō ni kataku, kōsō biru kensetsu ni tekishite iru.
Nền đất (móng) ở khu vực này rất vững chắc, phù hợp để xây dựng các tòa nhà cao tầng.
彼は碁盤に向かい、真剣な表情で次の手を考えていた。
Kare wa goban ni mukai, shinken na hyōjō de tsugi no te o kangaete ita.
Anh ấy đối mặt với bàn cờ vây, suy tư nước đi tiếp theo với vẻ mặt nghiêm túc.
パイロットは飛行機の操縦盤を注意深く操作した。
Pairotto wa hikōki no sōjūban o chūibukaku sōsa shita.
Phi công cẩn thận điều khiển bảng điều khiển của máy bay.
新しい会社の基盤を築くために、多くの努力が必要だ。
Atarashii kaisha no kiban o kizuku tame ni, ōku no doryoku ga hitsuyō da.
Cần rất nhiều nỗ lực để xây dựng nền tảng cho một công ty mới.
航海士は羅針盤を使って船の進路を確認した。
Kōkaishi wa rashinban o tsukatte fune no shinro o kakunin shita.
Thuyền trưởng dùng la bàn để xác nhận lộ trình của tàu.
子供の頃、ピアノの鍵盤を叩いて遊ぶのが好きだった。
Kodomo no koro, piano no kenban o tataite asobu no ga suki datta.
Khi còn nhỏ, tôi thích chơi bằng cách gõ vào các phím đàn piano.
運動会で円盤投げの競技が行われた。
Undōkai de enban-nage no kyōgi ga okonawareta.
Cuộc thi ném đĩa đã được tổ chức tại lễ hội thể thao.
このアート作品は、平らな水盤に花を生けることで完成する。
Kono āto sakuhin wa, taira na suiban ni hana o ikeru koto de kansei suru.
Tác phẩm nghệ thuật này được hoàn thành bằng cách cắm hoa vào một chậu cạn.
電気工事士が配電盤の点検を行っている。
Denki kōjishi ga haidenban no tenken o okonatte iru.
Thợ điện đang kiểm tra tủ phân phối điện.
Mẹo ghi nhớ
Để giúp bạn ghi nhớ 盤 (BÀN), hãy tạo một câu chuyện đáng nhớ bằng cách sử dụng các thành phần của nó! Hãy hình dung một chiếc 舟 (CHU - thuyền) vững chắc, không phải đang đi trên mặt nước, mà thay vào đó là lơ lửng phía trên một chiếc 皿 (MÃN - đĩa hoặc khay) khổng lồ, phẳng lì. Chiếc 'đĩa' to lớn, chắc chắn này hoạt động như một 'bảng' trò chơi cho một trận đấu hoành tráng, có thể là một 'đĩa' hát để chơi nhạc, hoặc thậm chí là một 'đế' nền tảng cho một tòa nhà tráng lệ. Vì vậy, khi bạn nghĩ về một 'thuyền' (舟) gắn liền với một 'đĩa' (皿), bạn sẽ có Hán tự cho 'bảng', 'đĩa' hoặc 'đế' – 盤 (BÀN)! Hình ảnh sống động này, liên kết các thành phần với ý tưởng trung tâm về một vật thể phẳng, rộng, sẽ giúp củng cố Hán tự 盤 (BÀN) trong tâm trí bạn.
Các Hán tự liên quan
皿 (MÃN - đĩa/khay) — Đây là bộ thủ của 盤 (BÀN), có nghĩa là "đĩa" hoặc "khay". Nó tạo thành hạt nhân ngữ nghĩa, trực tiếp chỉ ra các vật thể hoặc bề mặt phẳng, nông. Nhận biết bộ thủ này ngay lập tức cung cấp một manh mối về ý nghĩa của 盤 (BÀN).
板 (BẢN - tấm ván/bảng) — Có nghĩa là "bảng" hoặc "tấm ván". Mặc dù có ý nghĩa tương tự với 盤 (BÀN), 板 (BẢN) thường đề cập đến một miếng phẳng mỏng hơn, thường bằng gỗ, như thớt (まな板) hoặc biển hiệu (看板 - KHÁN BẢN). 盤 (BÀN) có xu hướng ngụ ý một bảng dày hơn, chắc chắn hơn, hoặc một loại bề mặt phẳng cụ thể như bàn cờ, đĩa hát hoặc bảng điều khiển.
器 (KHÍ - đồ vật/dụng cụ) — Có nghĩa là "vật chứa", "thùng", "dụng cụ" hoặc "công cụ". Hán tự này có một liên kết khái niệm với 盤 (BÀN) ở chỗ cả hai đều đề cập đến các vật thể dùng để chứa, hỗ trợ hoặc phục vụ một mục đích cụ thể làm cơ sở hoặc công cụ. Tuy nhiên, 器 (KHÍ) có phạm vi ứng dụng rộng hơn nhiều và thường ngụ ý dung lượng ba chiều hơn là chỉ một bề mặt phẳng.
舟 (CHU - thuyền/thuyền bè) — Có nghĩa là "thuyền" hoặc "tàu". Đây là thành phần phía trên của 盤 (BÀN). Mặc dù nghĩa đen là "thuyền", nhưng trong 盤 (BÀN), nó chủ yếu đóng vai trò là yếu tố ngữ âm góp phần tạo ra âm "ban". Trong một số dạng cổ, hình dạng đáy phẳng của nó cũng có thể đã góp phần trực quan vào ý tưởng về một vật chứa phẳng, nhưng vai trò chính của nó trong Hán tự hiện đại là ngữ âm.