Ý nghĩa
Kanji 穫 (HOẠCH) (かく) chủ yếu đề cập đến thu hoạch, gặt hái, thu gom hoặc đạt được, đặc biệt trong bối cảnh sản phẩm nông nghiệp. Nó biểu thị hành động thu thập mùa màng từ cánh đồng, như ngũ cốc, trái cây hoặc rau củ. Mặc dù nó có sự trùng lặp về ngữ nghĩa với âm đọc tương đồng 獲 (HOẠCH) (かく), có nghĩa là đạt được hoặc bắt giữ một cách tổng quát hơn, 穫 gần như chỉ tập trung vào năng suất từ trồng trọt hoặc đánh bắt, nhấn mạnh sự phong phú của đất đai và biển cả.
Hình dạng trực quan của 穫 (HOẠCH) cung cấp một gợi ý mạnh mẽ về ý nghĩa của nó. Bộ thủ bên trái, 禾 (のぎへん), là bộ "ngũ cốc" hoặc "hạt", được thấy trong nhiều kanji liên quan đến nông nghiệp như 秋 (THU - mùa thu) và 科 (KHOA - ngành học, trước đây dùng để phân biệt các loại ngũ cốc). Thành phần này liên kết chặt chẽ 穫 (HOẠCH) với nông nghiệp và mùa màng.
Thành phần bên phải, 隻 (CHIẾC) (せき), ban đầu mô tả một con chim hoặc một bàn tay đơn lẻ. Nó chủ yếu đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, tạo cho kanji này âm đọc 'Kaku'. Tuy nhiên, nó cũng có thể gợi lên ý tưởng 'lấy' hoặc 'thu gom' một vật phẩm đơn lẻ, hoặc 'cắt/gặt' từ ngũ cốc. Cùng với nhau, các yếu tố này biểu thị trực quan hành động 'lấy' hoặc 'thu gom' ngũ cốc hoặc mùa màng.
Với 18 nét, 穫 (HOẠCH) có cấu trúc khá phức tạp. Nó không nằm trong danh sách Jōyō Kanji tiêu chuẩn, vì vậy đây là một kanji nâng cao thường gặp ở cấp độ JLPT N1. Việc sử dụng nó chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép, nơi ý nghĩa 'thu hoạch' hoặc 'đánh bắt' của nó hiện rõ.
Các cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán
On'yomi chính và phổ biến nhất của 穫 (HOẠCH) là カク (KAKU). Cách đọc này chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép, nơi 穫 thường kết hợp với các kanji khác để tạo thành các thuật ngữ cụ thể hơn liên quan đến thu hoạch, bắt giữ hoặc đạt được. Hiểu cách đọc này là cần thiết để nắm vững nhiều từ vựng cấp độ N1.
- 収穫 (shuukaku) — thu hoạch (THU HOẠCH), vụ mùa, năng suất, thu gom. Đây là từ ghép phổ biến nhất mà 穫 xuất hiện, đề cập đến hành động thu hoạch nông sản hoặc chính nông sản đó.
Ví dụ: 米の収穫 (kome no shuukaku) — thu hoạch lúa.
- 漁獲 (gyokaku) — đánh bắt (NGƯ HOẠCH), mẻ lưới (cá hoặc hải sản). Ở đây, 穫 mở rộng ý nghĩa của nó sang việc thu gom sản phẩm từ biển.
Ví dụ: 大量の漁獲 (tairyou no gyokaku) — một mẻ cá lớn.
- 捕獲 (hokaku) — bắt giữ (BỘ HOẠCH), tịch thu. Mặc dù 獲 (HOẠCH) (かく) phổ biến hơn trong từ ghép này (捕獲), đặc biệt đối với động vật hoặc người, 穫 cũng có thể được sử dụng. Nếu 穫 được dùng, nó thường ngụ ý một khía cạnh 'lấy' mang tính cổ xưa hoặc văn học hơn.
Ví dụ: 害獣の捕獲 (gaijuu no hokaku) — bắt giữ động vật gây hại.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc kun'yomi của 穫 (HOẠCH) khá hiếm, thường bị lu mờ bởi các từ ghép on'yomi của nó hoặc các kanji phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự. Các kun'yomi chính là と.る (to.ru) và か.る (ka.ru).
- 穫る (toru) — thu hoạch, gặt hái. Cách dùng này không phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại, với 採る (THÁI - toru - hái, thu gom) hoặc 捕る (BỘ - toru - bắt, bắt giữ) được sử dụng thường xuyên hơn, hoặc đơn giản là dùng từ ghép 収穫する.
Ví dụ: 畑で穫る (hatake de toru) — thu hoạch trên cánh đồng (ít phổ biến hơn 畑で採る).
- 刈り穫る (karitoru) — thu hoạch bằng cách cắt, gặt. Đây là một cách kết hợp kun'yomi cụ thể hơn và hơi phổ biến hơn, nhấn mạnh hành động cắt khi thu hoạch, đặc biệt là ngũ cốc.
Ví dụ: 麦を刈りる (mugi wo karitoru) — gặt lúa mì.
- 穫り入れ (toriire) — thu hoạch, thu gom. Thuật ngữ này nhấn mạnh hành động mang về vụ mùa, mặc dù 収穫 (THU HOẠCH) thường được ưu tiên hơn.
Ví dụ: 稲の穫りれ時 (ine no toriiredoki) — mùa thu hoạch lúa.
Các từ và từ ghép thông dụng
Kanji 穫 (HOẠCH) thường được thấy nhất trong các từ ghép, nơi ý nghĩa thu hoạch hoặc đánh bắt của nó trở nên rõ ràng. Dưới đây là một số từ ghép phổ biến và quan trọng, được nhóm theo chủ đề, để làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của bạn:
Thu hoạch nông sản & cây trồng
- 収穫 (shuukaku) — Từ cơ bản và phổ biến nhất, có nghĩa là thu hoạch (THU HOẠCH), vụ mùa hoặc năng suất. Nó có thể đề cập đến cả hành động thu hoạch và chính những sản phẩm đã thu hoạch.
- 収穫期 (shuukakuki) — Mùa thu hoạch (THU HOẠCH KỲ). Điều này chỉ định khoảng thời gian mà cây trồng được thu gom.
- 収穫物 (shuukakubutsu) — Nông sản đã thu hoạch (THU HOẠCH VẬT). Đề cập đến các vật phẩm thực tế được thu gom từ một vụ mùa.
- 豊作の収穫 (housaku no shuukaku) — Một vụ mùa bội thu (PHONG TÁC THU HOẠCH). Mô tả một vụ mùa đặc biệt tốt và dồi dào.
- 穫りたて (toritate) — Mới thu hoạch hoặc vừa hái. Tính từ này thường được dùng để mô tả sản phẩm vừa được hái, nhấn mạnh độ tươi ngon của nó.
Đánh bắt cá & động vật hoang dã
- 漁獲 (gyokaku) — Đánh bắt cá (NGƯ HOẠCH), mẻ cá. Thuật ngữ này đặc biệt đề cập đến hành động bắt cá hoặc lượng cá bắt được.
- 漁獲量 (gyokakuryou) — Lượng cá đánh bắt (NGƯ HOẠCH LƯỢNG), sản lượng đánh bắt. Đo lường số lượng sinh vật biển thu được.
- 捕獲 (hokaku) — Bắt giữ (BỘ HOẠCH), tịch thu. Mặc dù 獲 (HOẠCH) (かく) phổ biến hơn ở đây, 穫 vẫn có thể được sử dụng, đặc biệt trong các ngữ cảnh cũ hơn hoặc cụ thể hơn, ngụ ý việc lấy thứ gì đó, thường là động vật.
- 捕獲作戦 (hokakusakusen) — Chiến dịch bắt giữ (BỘ HOẠCH TÁC CHIẾN). Một nỗ lực có kế hoạch để bắt giữ thứ gì đó, thường được sử dụng trong các bối cảnh quản lý động vật hoang dã hoặc an ninh.
- 大漁穫 (tairyoukaku) — Một mẻ cá lớn (ĐẠI NGƯ HOẠCH). Tương tự như 豊作 (PHONG TÁC) cho nông nghiệp, nhưng là cho ngành đánh bắt cá.
Câu ví dụ
今年は米の収穫が豊作でした。
Kotoshi wa kome no shuukaku ga housaku deshita.
Vụ lúa năm nay bội thu.
農家の人達は早朝から収穫に励んでいます。
Nouka no hitotachi wa souchou kara shuukaku ni hagendeimasu.
Những người nông dân đang cần mẫn thu hoạch từ sáng sớm.
秋は果物の収穫期で、様々な種類が市場に並びます。
Aki wa kudamono no shuukakuki de, samazama na shurui ga ichiba ni narabimasu.
Mùa thu là mùa thu hoạch trái cây, và nhiều loại khác nhau bày bán đầy chợ.
海での漁獲量は年々減少傾向にある。
Umi de no gyokakuryou wa nennen genshou keikou ni aru.
Lượng hải sản đánh bắt trên biển có xu hướng giảm dần qua từng năm.
動物園で逃げ出した虎の捕獲作戦が行われました。
Doubutsuen de nigedashita tora no hokaku sakusen ga okonawaremashita.
Một chiến dịch bắt giữ con hổ sổng chuồng từ sở thú đã được tiến hành.
畑で穫れたての野菜は本当に美味しい。
Hatake de toritate no yasai wa hontou ni oishii.
Rau vừa hái từ cánh đồng thật sự rất ngon.
彼らは自分達で穫った米で餅を作った。
Karera wa jibuntachi de totta kome de mochi wo tsukutta.
Họ đã làm bánh mochi bằng gạo do chính họ thu hoạch.
収穫した果物はすぐに加工工場へ運ばれます。
Shuukaku shita kudamono wa sugu ni kakoukoujou e hakobaremasu.
Những trái cây đã thu hoạch sẽ được vận chuyển ngay đến nhà máy chế biến.
麦を刈りるのは重労働だが、達成感がある。
Mugi wo karitoru no wa juuroudou daga, tasseikan ga aru.
Việc gặt lúa mì là một công việc nặng nhọc, nhưng mang lại cảm giác thành tựu.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 穫 (HOẠCH), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Bên trái, 禾 (nogihen), bộ "ngũ cốc", chỉ về nông nghiệp và cây trồng. Bên phải, chúng ta thấy 隻 (CHIẾC) (seki), góp phần tạo nên âm đọc “Kaku.” Nó cũng có thể được hình dung để củng cố ý nghĩa. Hãy tưởng tượng một người nông dân sử dụng một công cụ đơn lẻ (được thể hiện bằng khía cạnh 'đơn lẻ' của 隻, hoặc hình dạng giống bàn tay của nó) để thu gom ngũ cốc dồi dào (禾) từ cánh đồng. Ngoài ra, hãy hình dung một con chim (từ nguồn gốc của 隻) bay qua một cánh đồng ngũ cốc (禾), tượng trưng cho việc 'lấy' hoặc 'thu gom' một cách tự nhiên. Hình ảnh tinh thần này liên kết trực tiếp 'thu hoạch' với các sản phẩm nông nghiệp, giúp củng cố ý nghĩa của 穫 (HOẠCH).
Kanji liên quan
- 獲 (HOẠCH) — Kanji này, cũng đọc là カク (KAKU), có nghĩa là đạt được, thu được hoặc tịch thu. Mặc dù tương tự như 穫 (HOẠCH), 獲 mang tính tổng quát hơn và được sử dụng để bắt động vật (ví dụ: 捕獲, hokaku - bắt giữ) hoặc đạt được những thứ trừu tượng (ví dụ: 獲得, kakutoku - đạt được). Sự khác biệt chính là 穫 đặc biệt ngụ ý vụ mùa hoặc năng suất của nông sản hoặc tài nguyên thiên nhiên (như cá), trong khi 獲 rộng hơn.
- 刈 (NGẢI) — Kanji này (かり, karu) có nghĩa là cắt, gặt hoặc gặt hái. Nó mô tả hành động thường liên quan đến việc thu hoạch, đặc biệt là ngũ cốc hoặc cỏ. Ví dụ, 稲刈り (inekari) có nghĩa là gặt lúa.
- 収 (THU) — Kanji này (しゅう, osameru) có nghĩa là thu gom, tập hợp hoặc nhận. Nó là một thành phần quan trọng trong 収穫 (shuukaku), nơi nó biểu thị khía cạnh 'thu gom' hoặc 'tập hợp' của vụ mùa.
- 実 (THỰC) — Kanji này (じつ, mi) có nghĩa là quả, hạt, hột hoặc sự thật. Nó liên quan đến 'quả' hoặc 'năng suất' được sản xuất và sau đó được thu hoạch.
- 採 (THÁI) — Kanji này (さい, toru) có nghĩa là hái, thu gom hoặc lấy. Nó thường được sử dụng để hái trái cây hoặc rau củ, thường theo nghĩa tổng quát hơn so với 'thu hoạch' cụ thể của 穫 (HOẠCH). Ví dụ, 野菜を採る (yasai wo toru) có nghĩa là hái rau.