1234567891011
11 strokes

窒 (TRẤT) — Ngạt, Nghẹt thở, Bế tắc

N1
On: チツ
HV: Trất

Ý nghĩa

Chữ kanji 窒 (TRẤT - chitsu) chủ yếu truyền tải các ý nghĩa "nghẹt thở," "tắc thở," hoặc "làm nghẹt." Nó mô tả một tình huống khi hô hấp bị cản trở, hoặc nguồn cung cấp không khí không đủ, dẫn đến thiếu oxy. Chữ kanji này thường xuyên xuất hiện trong các cuộc thảo luận kỹ thuật hoặc y tế, đặc biệt khi đề cập đến các loại khí như nitơ hoặc các hiện tượng liên quan đến ngạt thở. Là một chữ kanji JLPT N1, nó biểu thị cách sử dụng nâng cao và thường liên kết với các từ vựng chuyên ngành, làm cho nó trở nên cần thiết để hiểu các văn bản tiếng Nhật phức tạp.

Chữ 窒 (TRẤT) là một phono-semantic compound, được cấu tạo từ hai bộ thủ. Phía trên là 穴 (HUYỆT - 穴かんむり - ana-kanmuri), có nghĩa là "lỗ", "hang động", hoặc "khoang". Điều này đóng vai trò là semantic component, gợi ý sự bao bọc. Phía dưới là 至 (CHÍ - いたる - itaru), có nghĩa là "đến", "tới", hoặc "đạt đến cực điểm", đóng góp phonetic element của nó, mặc dù âm đọc của nó đã phát triển theo thời gian. Cùng với nhau, các thành phần này gợi ý một cách trực quan về việc thứ gì đó chạm tới (至) một không gian hạn chế hoặc một cái lỗ (穴). Sự kết hợp này tạo ra cảm giác tắc nghẽn hoặc hạn chế.

Theo nghĩa ẩn dụ, điều này có thể được hiểu là luồng không khí đạt đến trạng thái bị hạn chế nghiêm trọng, nơi nó không thể di chuyển tự do, dẫn đến nghẹt thở hoặc thiếu hơi thở. Bộ thủ "lỗ" (穴) nhấn mạnh mạnh mẽ sự bao bọc, một khía cạnh chính của sự ngạt thở. Chữ kanji này có 11 nét. Mặc dù là một chữ kanji N1, nó không được dạy ở trường tiểu học. Thay vào đó, nó được coi là một jōyō kanji được học ở cấp giáo dục cao hơn hoặc bởi những người hướng tới trình độ tiếng Nhật nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính cho 窒 (TRẤT) là チツchitsu. Cách đọc này được sử dụng nhất quán trong hầu hết các từ ghép chứa chữ kanji này, phản ánh trực tiếp nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung. Nó là một thành phần cơ bản trong các thuật ngữ khoa học, y tế và công nghiệp, thường liên quan đến các loại khí hoặc hành động ngạt thở, làm cho nó trở nên quan trọng đối với người học nâng cao.

  • 窒息ちっそく (TRẤT TỨC - chissoku) — ngạt thở; tắc thở. Đây có lẽ là từ phổ biến nhất sử dụng 窒 (TRẤT), trực tiếp đề cập đến việc không thể thở. Bạn sẽ thường gặp nó trong các tình huống khẩn cấp hoặc báo cáo y tế.

  • かれけむり窒息ちっそくしそうになった。Kare wa kemuri de chissoku shi-sō ni natta. — Anh ta suýt ngạt thở vì khói.

  • 窒息ちっそく事故じこふせぐために、注意ちゅうい必要ひつようだ。Chissoku jiko o fusegu tame ni, chūi ga hitsuyō da. — Cần thận trọng để ngăn ngừa các tai nạn ngạt thở.

  • 窒素ちっそ (TRẤT TỐ - chisso) — nitơ. Thuật ngữ này đề cập đến nguyên tố hóa học chiếm phần lớn khí quyển Trái Đất. Mặc dù cần thiết cho sự sống, nó không thể hít thở trực tiếp bởi con người ở dạng tinh khiết. Đây là một thuật ngữ nền tảng trong hóa học và sinh học.

  • 空気くうきやく80%は窒素ちっそである。Kūki no yaku hachijuppāsento wa chisso de aru. — Khoảng 80% không khí là nitơ.

  • 植物しょくぶつ窒素ちっそ栄養源えいようげんとする。Shokubutsu wa chisso o eiyōgen to suru. — Thực vật sử dụng nitơ làm nguồn dinh dưỡng.

  • 窒化ちっか (TRẤT HÓA - chikka) — nitrat hóa; thấm nitơ. Được sử dụng trong hóa học và khoa học vật liệu, thuật ngữ này đề cập đến quá trình đưa nitơ vào một chất hoặc sự chuyển hóa hóa học của các hợp chất nitơ. Đây là một thuật ngữ chuyên biệt hơn.

  • 金属きんぞく表面ひょうめん窒化ちっか処理しょりほどこす。Kinzoku no hyōmen ni chikka shori o hodokosu. — Xử lý thấm nitơ được áp dụng cho bề mặt kim loại.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Chữ kanji 窒 (TRẤT) không có kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa) nào được sử dụng phổ biến. Nó hầu như chỉ được sử dụng trong các từ ghép với cách đọc on'yomi チツchitsu của nó. Mô hình này phổ biến đối với các chữ kanji được tiếp nhận vào tiếng Nhật chủ yếu như một phần của từ vựng khoa học hoặc kỹ thuật, vốn thường đến trực tiếp từ tiếng Trung. Do đó, bạn sẽ không thường thấy 窒 (TRẤT) được sử dụng một mình hoặc với hiragana (okurigana) kèm theo để tạo thành một động từ hoặc tính từ tiếng Nhật bản địa, không giống như nhiều chữ kanji khác.

Các từ và từ ghép phổ biến

Chữ kanji 窒 (TRẤT) đóng vai trò then chốt trong các từ ghép khác nhau, chủ yếu trong diễn ngôn khoa học, y tế và môi trường. Các từ ghép này luôn liên quan đến hô hấp, khí, và các tình trạng liên quan đến sự cản trở hoặc hạn chế luồng không khí. Nắm vững các từ ghép này là rất quan trọng để hiểu các ứng dụng tinh tế của 窒 (TRẤT) trong tiếng Nhật nâng cao.

  • Thuật ngữ Y tế và Sinh học: Các từ ghép này liên quan trực tiếp đến quá trình sinh lý của hô hấp và sự ngừng hô hấp. Bạn sẽ thường gặp chúng trong các bối cảnh y tế, an toàn và khẩn cấp.

  • 窒息ちっそく (TRẤT TỨC - chissoku) — Đây là thuật ngữ trực tiếp nhất cho sự ngạt thở hoặc tắc thở, mô tả khi hô hấp ngừng lại do thiếu oxy.

  • 窒息死ちっそくし (TRẤT TỨC TỬ - chissokushi) — Đề cập cụ thể đến cái chết do ngạt thở, thường thấy trong các báo cáo pháp y hoặc y tế xác định nguyên nhân tử vong.

  • 窒息性ちっそくせいガスガス (TRẤT TỨC TÍNH - chissokusei gasu) — Biểu thị một loại khí có thể gây ngạt thở bằng cách thay thế oxy trong không khí, chẳng hạn như nồng độ nitơ hoặc carbon dioxide cao.

  • 窒息状態ちっそくじょうたい (TRẤT TỨC TRẠNG THÁI - chissoku jōtai) — Mô tả một tình trạng bị ngạt thở hoặc trải qua khó thở cực độ, thường được sử dụng để chỉ tình trạng của nạn nhân.

  • Thuật ngữ Hóa học và Môi trường: Các thuật ngữ này chủ yếu liên quan đến nguyên tố nitơ và các hợp chất của nó, là nền tảng của hóa học, nông nghiệp và khoa học môi trường.

  • 窒素ちっそ (TRẤT TỐ - chisso) — Nguyên tố hóa học nitơ (N), tạo thành phần lớn nhất trong khí quyển Trái Đất và rất quan trọng đối với sự sống.

  • 窒化物ちっかぶつ (TRẤT HÓA VẬT - chikkabutsu) — Một hợp chất hóa học được hình thành giữa nitơ và một nguyên tố khác, thường được sử dụng trong khoa học vật liệu cho các đặc tính như độ cứng và khả năng chịu nhiệt.

  • 窒素酸化物ちっそさんかぶつ (TRẤT TỐ OXYT - chisso sankabutsu) — Một nhóm hợp chất được gọi là NOx. Đây là những chất ô nhiễm không khí đáng kể, góp phần gây ra sương mù, mưa axit và các vấn đề về hô hấp.

  • 窒素循環ちっそじゅんかん (TRẤT TỐ TUẦN HOÀN - chisso junkan) — Chu trình sinh địa hóa học nơi nitơ chuyển hóa thành nhiều dạng hóa học khi nó lưu thông giữa các hệ sinh thái khí quyển, trên cạn và biển, rất quan trọng đối với cân bằng sinh thái.

  • 窒化処理ちっかしょり (TRẤT HÓA XỬ LÝ - chikka shori) — Một quá trình xử lý nhiệt giúp tăng cường độ cứng bề mặt, khả năng chống mài mòn và độ bền mỏi của kim loại bằng cách khuếch tán nitơ vào bề mặt vật liệu.

  • Ngữ cảnh ẩn dụ và rộng hơn:

  • 閉塞窒息へいそくちっそく (BẾ TẮC TRẤT TỨC - heisoku chissoku) — Đây là một thuật ngữ y tế cụ thể cho ngạt thở do tắc nghẽn, đề cập đến khi một vật cản vật lý ngăn không khí vào phổi.

Câu ví dụ

Heya no kanki ga waruku, chissoku shi-sō na kankaku o oboeta.

Hệ thống thông gió của căn phòng kém, và tôi cảm thấy một cảm giác ngột ngạt.

Kūkichū no chisso wa, seibutsu ni totte fukaketsu na genso de aru.

Nitơ trong không khí là một nguyên tố không thể thiếu đối với các sinh vật sống.

Fukanzen nenshō ni yori, chissokusei gasu ga hassei shita.

Sự đốt cháy không hoàn toàn đã tạo ra khí gây ngạt.

Kodomo ga chiisana mono o goin shite chissoku shinai yō, chūi ga hitsuyō desu.

Cần cẩn thận để ngăn trẻ em nuốt phải các vật nhỏ và bị nghẹn.

Kōjō de wa chisso sankabutsu no haishutsuryō o kibishiku kisei shite iru.

Nhà máy kiểm soát chặt chẽ lượng khí thải oxit nitơ.

Kado na seishinteki sutoresu wa, hito o chissoku saseru ka no yō ni kanjisaseru baai ga aru.

Căng thẳng tinh thần quá mức đôi khi có thể khiến một người cảm thấy như thể họ đang bị nghẹt thở.

Jiko genba de wa, tasū no chissokushi ga kakunin sareta.

Tại hiện trường vụ tai nạn, nhiều trường hợp tử vong do ngạt thở đã được xác nhận.

Nōgyō ni okeru chisso junkan no rikai wa, dojō no kenkō ni totte jūyō desu.

Hiểu biết về chu trình nitơ trong nông nghiệp là quan trọng đối với sức khỏe của đất.

Kinzoku no taikyūsei o takameru tame ni, chikka shori ga hodokosareru koto ga aru.

Xử lý thấm nitơ có thể được áp dụng cho kim loại để tăng cường độ bền của nó.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 窒 (TRẤT), hãy hình dung các thành phần của nó: 穴 (HUYỆT - lỗ hoặc không gian hạn chế) ở trên và 至 (CHÍ - đạt đến hoặc đến) ở dưới. Hãy tưởng tượng một người nào đó trong một "lỗ" hoặc không gian nhỏ, kín đáo, đang tuyệt vọng cố gắng thở. Nguồn cung cấp không khí bị hạn chế đến mức họ "đạt đến" (至) một điểm nguy cấp của sự ngạt thở. Bộ thủ "lỗ" (穴) nhấn mạnh sự bao bọc này và sự thiếu không gian mở, trong khi "至" (CHÍ) truyền tải cảm giác đạt đến một trạng thái cực đoan hoặc tồi tệ. Ví dụ, hãy nghĩ về một người bị mắc kẹt, đến một ngõ cụt trong một đường hầm hẹp, không thông gió. Kịch bản này minh họa sống động sự thiếu không khí trầm trọng và cảm giác nghẹt thở. Mối liên kết hình ảnh mạnh mẽ này giữa một không gian hạn chế và một cuộc khủng hoảng hô hấp giúp kết nối chặt chẽ 窒 (TRẤT) với các ý nghĩa "ngạt thở," "tắc thở," hoặc "làm nghẹt."

Các chữ kanji liên quan

  • (TỨC) — Chữ kanji này có nghĩa là "hơi thở" hoặc "hô hấp." Nó liên quan trực tiếp đến 窒 (TRẤT) vì sự ngạt thở (窒息ちっそく) liên quan đến việc ngừng hoặc khó thở cực độ.

  • (TẮC) — Có nghĩa là "chặn" hoặc "bịt kín." Trong khi 塞 (TẮC) đề cập đến sự tắc nghẽn chung của một con đường hoặc lỗ hở, 窒 (TRẤT) đặc biệt ngụ ý sự tắc nghẽn không khí hoặc hệ hô hấp, dẫn đến một tình huống nguy hiểm hơn, đe dọa tính mạng.

  • (BẾ) — Có nghĩa là "đóng" hoặc "đóng kín." Chữ kanji này chia sẻ một mối liên hệ chủ đề với 窒 (TRẤT) về sự bao bọc và hạn chế, điều này có thể tạo ra một môi trường ngột ngạt hoặc không có không khí. Ví dụ, một ざされたとざされた部屋 (phòng kín) có thể dẫn đến cảm giác ngột ngạt nếu hệ thống thông gió kém.

  • (HUYỆT) — Bản thân bộ thủ, có nghĩa là "lỗ" hoặc "khoang." Nó là một semantic component chính của 窒 (TRẤT), cung cấp ngữ cảnh trực quan về một không gian kín hoặc hạn chế góp phần vào ý nghĩa của sự ngạt thở.

Share:

Bài viết liên quan