12345678910
10 strokes

畔 — Bờ, Bờ đê, Lối đi bộ

N1
On: ハン
Kun: ほとり、くろ
HV: Phán

Ý nghĩa

Hán tự N1 畔 chủ yếu có nghĩa là "bờ," "đê điều," "lề," "ven sông/nước," hoặc "lối đi giữa các ruộng lúa." Nó dùng để chỉ một cạnh, ranh giới, hoặc khu vực lân cận sát cạnh một vật gì đó, đặc biệt là các đặc điểm tự nhiên như sông, hồ hoặc đồng ruộng. Về cơ bản, 畔 mô tả một ranh giới hoặc một khu vực chuyển tiếp trong một cảnh quan.

Là một 形声文字 (keisei moji), hay chữ hình thanh, 畔 kết hợp một thành phần ý nghĩa và một thành phần ngữ âm. Bộ bên trái, 田 (ĐIỀN - ruộng), trực quan đại diện cho "ruộng lúa" hoặc "đất nông nghiệp." Điều này trực tiếp liên kết ý nghĩa của Hán tự với đất đai, đặc biệt là các khu vực canh tác và ranh giới của chúng. Thành phần bên phải, 夆 (PHONG - chĩa, tách), cung cấp một gợi ý ngữ âm (gợi ý âm thanh như "はん" hoặc "han") và cũng đóng góp vào các nghĩa "biên giới," "cạnh," hoặc "đối lập/tách ra." Cấu trúc này minh họa rõ ràng khái niệm về một ranh giới hoặc cạnh trong một cảnh quan, như một con đường hẹp chia tách các thửa ruộng lúa hoặc đất liền kề một vùng nước.

Hình dáng trực quan của 畔 truyền tải ý nghĩa của nó một cách hiệu quả. Bộ 田 đặt nó vào bối cảnh nông nghiệp hoặc cảnh quan tự nhiên, trong khi phần bên phải về mặt khái niệm rào chắn hoặc định nghĩa cạnh của không gian đó. Điều này có nghĩa là 畔 có thể biểu thị một bờ sông vật lý, một con đường đắp cao giữa các cánh đồng, hoặc khu vực chung tiếp giáp với một đặc điểm quan trọng. Nó đánh dấu ranh giới nơi một yếu tố gặp một yếu tố khác, thường định nghĩa rìa của một khu vực lớn hơn.

Hán tự này có 10 nét. Mặc dù đây là một Jouyou (Hán tự thông dụng), nó không được gán cấp độ cụ thể nào trong chương trình tiểu học. Thay vào đó, nó được coi là nâng cao hơn, dẫn đến phân loại JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc gốc Hán

On'yomi, hay cách đọc gốc Hán, của 畔 chủ yếu được tìm thấy trong các từ ghép cụ thể dùng để chỉ một loại bờ hoặc cạnh. Nó thường không được sử dụng cho 畔 như một từ độc lập trong tiếng Nhật hiện đại, làm cho việc sử dụng on'yomi riêng lẻ của nó khá hiếm.

  • ハン (HAN)

Cách đọc này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép mà 畔 kết hợp với các Hán tự khác để tạo thành các danh từ cụ thể hơn. Việc sử dụng nó ít phổ biến hơn nhiều trong từ vựng thông thường so với các cách đọc kun'yomi của nó, nhưng nó quan trọng đối với một số tên địa danh và thuật ngữ mô tả liên quan đến các vùng nước.

  • 湖畔こはん (kohan) — HỒ BẠN (bờ hồ); bờ hoặc bãi của một hồ nước. Đây được cho là từ ghép phổ biến và được công nhận rộng rãi nhất sử dụng on'yomi ハン.

  • 例:富士山ふじさん湖畔こはんにはたくさんのホテルがあります。

  • 河畔かはん (kahan) — HÀ BẠN (bờ sông); bờ hoặc bãi của một con sông. Tương tự về mặt khái niệm với 湖畔, nhưng được áp dụng cụ thể cho sông.

  • 例:散歩さんぽのために河畔かはんあるきました。

  • 堤畔ていはん (teihan) — ĐÊ BẠN (đê điều, bờ đắp); một bờ được xây dựng để ngăn lũ lụt. Đây là một thuật ngữ trang trọng hoặc kỹ thuật hơn thường được sử dụng trong các bối cảnh thủy văn hoặc kỹ thuật dân dụng.

  • 例:洪水こうずいふせぐために堤畔ていはん強化きょうかされた。

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi, hay cách đọc thuần Nhật, của 畔 phổ biến và biểu cảm hơn nhiều. Chúng trực tiếp truyền tải những ý nghĩa sắc thái như "vùng lân cận" và "lối đi trên đồng" trong tiếng Nhật.

  • ほとり (hotori)

Đây là kun'yomi phổ biến nhất cho 畔. Nó thường có nghĩa là "vùng lân cận," "ven sông/nước," "bờ," "cạnh," hoặc "rìa." Chúng ta thường sử dụng nó để mô tả khu vực ngay xung quanh một vùng nước hoặc các đặc điểm tự nhiên khác, thường truyền tải sự gần gũi hoặc cảm giác ở bên cạnh một cái gì đó.

  • 水辺みずべほとり (mizube no hotori) — THỦY BIÊN (ven nước) của BẠN (bờ); ven sông/nước; khu vực ngay sát cạnh nước. Cụm từ này gợi lên môi trường tự nhiên gần nước.

  • 例:子供こどもたちは水辺みずべほとりあそんでいた。

  • かわほとり (kawa no hotori) — XUYÊN (sông) của BẠN (bờ); bờ sông; dải đất dọc theo mép sông. Đây là một cách phổ biến để chỉ dải đất bên cạnh một con sông.

  • 例:かれらはかわほとりでピクニックをした。

  • もりほとり (mori no hotori) — SÂM (rừng) của BẠN (bờ); rìa rừng; khu vực giáp rừng. Điều này mở rộng ý nghĩa ngoài nước để bao gồm các ranh giới tự nhiên khác.

  • 例:わたしたちのいえもりほとりにあります。

  • くろ (kuro)

Cách đọc này đặc biệt dùng để chỉ "lối đi giữa các ruộng lúa" hoặc "đê" trong bối cảnh nông nghiệp. Nó ít phổ biến hơn ほとり và thường được sử dụng trong các bối cảnh nông thôn, cụ thể hơn. Đôi khi nó có thể được viết bằng 畦 (TÊ - bờ ruộng), có ý nghĩa rất giống và thường được ưu tiên hơn trong cách dùng hiện đại cho ý nghĩa này.

  • 畔道くろみち (kuromichi) — BẠN ĐẠO (lối đi trên bờ ruộng); một con đường hoặc lối đi giữa các ruộng lúa. Đây thường là những con đường đất hẹp, đắp cao mà nông dân sử dụng để đi qua các thửa ruộng của họ. Mặc dù 畦道あぜみち là cách viết phổ biến hơn sử dụng một Hán tự khác, 畔道 (くろみち) cũng hợp lệ và phản ánh ý nghĩa gốc của Hán tự.

  • 例:農夫のうふ畔道くろみちあるいてかった。

  • 田畔たぐろ (taguro) — ĐIỀN BẠN (bờ ruộng lúa); lối đi hoặc bờ đắp trong ruộng lúa. Từ ghép này đặc biệt chỉ ranh giới hoặc lối đi trong một ruộng lúa, làm nổi bật bối cảnh nông nghiệp của Hán tự.

  • 例:田畔たぐろ沿って散歩さんぽするのがきです。

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Hán tự 畔 quan trọng trong việc mô tả các ranh giới tự nhiên và nông nghiệp khác nhau. Sự linh hoạt của nó cho phép nó tạo thành các từ ghép định nghĩa rõ ràng các loại cạnh hoặc lề cụ thể trong một cảnh quan, từ các đặc điểm tự nhiên đẹp mắt đến cơ sở hạ tầng nông nghiệp thực tiễn.

  • Các đặc điểm ven hồ & ven sông:

  • 湖畔こはん (kohan) — HỒ BẠN (bờ hồ). Thuật ngữ này đặc biệt dùng để chỉ "bờ hồ" hoặc bãi của một hồ nước. Đây là một trong những từ ghép được sử dụng thường xuyên nhất với 畔, thường gợi lên hình ảnh về những cảnh quan đẹp và khung cảnh yên bình. Bạn sẽ thường thấy nó trong tên của các khách sạn, khu nghỉ dưỡng, hoặc công viên gần hồ, vì nó truyền tải cảm giác gần gũi dễ chịu với nước.

  • 河畔かはん (kahan) — HÀ BẠN (bờ sông). Tương tự như 湖畔, từ ghép này chỉ "bờ sông", là dải đất giáp sông. Nó thường được sử dụng khi nói về các lối đi bộ, công viên hoặc khu dân cư nằm dọc theo một con sông, làm nổi bật môi trường ven sông.

  • 水畔すいはん (suihan) — THỦY BẠN (ven nước). Mặc dù ít phổ biến hơn 湖畔 hoặc 河畔, thuật ngữ này có nghĩa rộng là "ven sông/nước," áp dụng cho bất kỳ khu vực nào ngay sát cạnh nước. Nó mang một sắc thái chung hơn và đôi khi mang tính văn học, bao gồm nhiều loại môi trường thủy sinh khác nhau.

  • 堤畔ていはん (teihan) — ĐÊ BẠN (đê điều, bờ đắp). Từ ghép này dùng để chỉ "đê điều" hoặc "bờ đắp," một bờ nhân tạo được xây dựng để kiểm soát dòng chảy của nước, đặc biệt là để phòng chống lũ lụt. Nó nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật trong việc tạo ra một ranh giới vững chắc chống lại các vùng nước tự nhiên.

  • Lối đi & Cạnh trong bối cảnh nông nghiệp:

  • 畔道くろみち (kuromichi) — BẠN ĐẠO (lối đi trên bờ ruộng). Thuật ngữ này đặc biệt có nghĩa là "lối đi giữa các ruộng lúa." Đây thường là những con đường đất hẹp, đắp cao mà nông dân sử dụng để đi qua các thửa ruộng của họ, đóng vai trò vừa là lối đi vừa là ranh giới nội bộ của đồng ruộng. Mặc dù 畦道あぜみち (azemichi) là cách viết phổ biến hơn sử dụng một Hán tự khác, 畔道 (くろみち) cũng hợp lệ và phản ánh ý nghĩa gốc của Hán tự liên quan đến ranh giới đồng ruộng.

  • 田畔たぐろ (taguro) — ĐIỀN BẠN (bờ ruộng lúa). Điều này dùng để chỉ "lối đi trên ruộng lúa" hoặc "bờ đắp trong ruộng lúa," về cơ bản là ranh giới xác định một thửa ruộng đơn lẻ. Nó làm nổi bật ranh giới cố hữu trong việc phân chia đất nông nghiệp và quản lý nước.

  • 畔際くろぎわ (kurogiwa) — BẠN TẾ (mép bờ ruộng). Từ này chỉ rõ "mép rất rìa" hoặc "ranh giới của lối đi trên ruộng lúa," thường là nơi lối đi gặp nước hoặc một thửa ruộng khác, cho thấy một ranh giới chính xác.

  • Vùng lân cận chung & Các cạnh (sử dụng ほとり):

  • ほとり (hotori) — BẠN (bờ). Là một danh từ độc lập, 畔 (ほとり) là một thuật ngữ đa năng có thể mô tả khu vực ngay xung quanh các đặc điểm địa lý khác nhau, thường ngụ ý một ranh giới tự nhiên, chưa được xây dựng.

  • やまほとり (yama no hotori) — SƠN (núi) của BẠN (bờ). Cụm từ này có nghĩa là "chân hoặc rìa núi," chỉ khu vực nơi sườn núi gặp địa hình xung quanh, thường là một vùng chuyển tiếp.

  • むらほとり (mura no hotori) — THÔN (làng) của BẠN (bờ). Dùng để chỉ "vùng ngoại ô hoặc rìa làng," mô tả chu vi nơi khu định cư của làng kết thúc và môi trường tự nhiên bắt đầu. Điều này có thể gợi lên cảm giác nông thôn hoặc sự biệt lập.

  • 岸畔がんぱん (ganpan) — NGẠN BẠN (bờ, bờ sông). Một thuật ngữ trang trọng hơn hoặc mang tính văn học hơn cho "bờ sông" hoặc "bãi biển," thường được tìm thấy trong các văn bản cổ điển, thơ ca, hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn để mô tả các khu vực ven biển hoặc ven sông.

Câu ví dụ

Haru ni wa kohan ni sakura ga utsukushiku sakimasu.

Vào mùa xuân, hoa anh đào nở rực rỡ bên bờ hồ.

Sanpo no tame ni kahan no michi wo arukimasu.

Tôi đã đi bộ dọc theo con đường ven sông để tản bộ.

Kodomo-tachi wa ogawa no hotori de genki ni asonde ita.

Bọn trẻ đang chơi đùa đầy năng lượng bên bờ suối.

Mura wa fukai mori no hotori ni ichi shite iru.

Ngôi làng nằm ở rìa của một khu rừng sâu.

Ta no kuromichi ni wa, takusan no zassou ga haete ita.

Nhiều cỏ dại mọc trên lối đi giữa các ruộng lúa.

Shizukana asa, kare wa kohan wo hitori de sansaku shita.

Vào một buổi sáng yên tĩnh, anh ấy đã đi dạo một mình bên bờ hồ.

Atarashii yūhodō ga seibi sare, kahan ga sara ni miryokuteki ni natta.

Một con đường dạo bộ mới đã được phát triển, khiến bờ sông trở nên hấp dẫn hơn.

Yūhi ga mizube no hotori wo akaku some, gensōteki na kōkei datta.

Mặt trời lặn nhuộm đỏ bờ nước, tạo nên một khung cảnh huyền ảo.

Taguro no waki ni saku nobana wa, sasayakanagara mo utsukushii.

Những bông hoa dại nở bên lối đi trên bờ ruộng tuy nhỏ bé nhưng đẹp.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 畔, hãy hình dung các thành phần của nó: 田 (ĐIỀN - ruộng lúa) ở bên trái và 夆 (PHONG - chĩa, tách) ở bên phải. Hãy tưởng tượng một nông dân đang đi qua một "ruộng lúa" (田) và gặp một "ngã ba" hoặc "chia tách" (夆, cũng gợi ý "ranh giới" hoặc "cạnh") trên lối đi, dẫn họ đi dọc theo "bờ" hoặc "lối đi giữa các cánh đồng." Phần bên phải 夆 cũng có thể được xem như một người cách điệu đang bước dọc theo một đường biên, định nghĩa cạnh. Ngoài ra, hãy nghĩ 田 là phần chính của cánh đồng, với phần bên phải đánh dấu "cạnh" hoặc "chu vi" của nó, tạo thành bờ hoặc đê. Âm "はん" tinh tế từ 夆 cũng cung cấp một gợi ý ngữ âm cho on'yomi của 畔, đặc biệt trong các từ ghép.

Hán tự liên quan

  • (あぜ) — TÊ (bờ ruộng). Hán tự này trực tiếp có nghĩa là "lối đi giữa các ruộng lúa" hoặc "đê điều." Nó thường được sử dụng thay thế cho, hoặc ưu tiên hơn, 畔道 (くろみち) cho ý nghĩa cụ thể này, đặc biệt trong các bối cảnh nông nghiệp hiện đại. Điều này làm nổi bật mối quan hệ khái niệm rất chặt chẽ của nó với một khía cạnh của 畔.
  • (きし) — NGẠN (bờ). Có nghĩa là "bờ," "bãi," hoặc "duyên hải." Mặc dù có phạm vi rộng hơn (áp dụng cho đại dương và các con sông lớn), nó chia sẻ ý nghĩa về một ranh giới đất liền với một vùng nước, tương tự như 畔 (ほとり). Tuy nhiên, nó thường ngụ ý một đặc điểm lớn hơn hoặc rõ rệt hơn.
  • (へん/あたり) — BIÊN (biên giới, cạnh). Có nghĩa là "vùng lân cận," "cạnh," "biên giới," hoặc "khu vực." Hán tự này là một từ đồng nghĩa trực tiếp với cách đọc "ほとり" của 畔, đại diện cho khu vực xung quanh ngay lập tức hoặc một cạnh, thường được sử dụng trong các mô tả địa lý.
  • (えん/ふち) — DUYÊN (duyên phận, mép, cạnh). Có nghĩa là "cạnh," "vành," "biên giới," hoặc "rìa." Thường được sử dụng cho cạnh của vật thể, các ranh giới trừu tượng, hoặc chu vi của một khu vực, nó chia sẻ khái niệm cốt lõi về một giới hạn hoặc chu vi, mặc dù nó áp dụng rộng hơn 畔.
  • (さわ/たく) — TRẠCH (đầm lầy, ao). Có nghĩa là "đầm lầy," "bãi lầy," hoặc "thung lũng." Mặc dù không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp, nó thường dùng để chỉ các khu vực thấp, nhiều nước, mà tự nhiên sẽ có "畔" (bờ hoặc cạnh) như một phần của cảnh quan của chúng, do đó có một liên kết theo ngữ cảnh.
Share:

Bài viết liên quan