123456789
9 strokes

砕 (TÁI, TOÁI) — Đập vỡ, Làm nát, Nghiền nát

N1
On: サイ
Kun: くだ.く、くだ.ける
HV: Tái, Toái

Ý nghĩa

Kanji N1 砕 (TÓAI) chủ yếu có nghĩa là 'đập nát', 'làm vỡ', 'nghiền nát', hoặc 'phá tan'. Nó mô tả một hành động mạnh mẽ làm giảm vật thể thành những mảnh nhỏ hơn hoặc phá hủy hoàn toàn. Ví dụ, bạn có thể nghĩ đến việc đập vỡ một vật thể rắn như băng hoặc đá thành nhiều mảnh, hoặc theo nghĩa bóng là làm tan vỡ hy vọng và ước mơ. Kanji này mô tả hiệu quả cả sự phá hủy vật lý và sự thất vọng trừu tượng.

Về nguồn gốc, kanji 砕 (TÓAI) là một hình thanh. Bộ thủ bên trái, 石 (THẠCH - ishi), chỉ rõ trường nghĩa 'đá'. Điều này gợi ý hành động liên quan đến các vật liệu cứng, như đá, hoặc tạo ra các mảnh vỡ giống đá vỡ. Thành phần bên phải là 卒 (TỐT - sotsu), bản thân nó có nghĩa là 'đột ngột', 'kết thúc' hoặc 'binh lính'. Trong 砕, 卒 chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, tạo ra âm 'sotsu' có liên quan đến âm on'yomi 'SAI' của nó.

Tuy nhiên, 卒 cũng góp phần tinh tế vào ý nghĩa. Nó ngụ ý một sự kết thúc 'đột ngột' hoặc 'hoàn toàn', phù hợp với ý tưởng về việc một thứ gì đó bị vỡ tan hoặc kết thúc đột ngột. Hình dung một 'hòn đá' (石) gây ra sự vỡ 'đột ngột' (卒) giúp củng cố mối liên hệ giữa hình dạng và ý nghĩa của kanji.

Kanji này có 13 nét. Mặc dù không chính thức được xếp vào cấp độ lớp cụ thể trong hệ thống trường học Nhật Bản, việc nó được đưa vào chương trình học JLPT N1 cho thấy mức độ sử dụng nâng cao và tầm quan trọng của nó đối với sự thành thạo.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc on'yomi cho 砕 (TÓAI) là サイ (SAI). Cách đọc này thường được sử dụng trong các từ ghép mang tính trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật hơn. Chúng thường mô tả một quá trình nghiền hoặc xay cụ thể.

  • 粉砕ふんさい (funsai) — (PHẤN TÓAI) nghiền thành bột, nghiền nát. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghiệp hoặc khoa học, chẳng hạn như nghiền quặng hoặc nghiền chất thải nhựa.
  • 破砕はさい (hasai) — (PHÁ TÓAI) nghiền nát, phá vỡ. Tương tự như 粉砕, nhưng có thể ám chỉ một phạm vi hành động phá vỡ rộng hơn, thường được sử dụng để phá dỡ các tòa nhà cũ hoặc nghiền đá để tái chế.
  • 撃砕げきさい (gekisai) — (KÍCH TÓAI) đập tan, nghiền nát (đặc biệt là kẻ thù hoặc lực lượng đối lập). Thuật ngữ này mang ý nghĩa hung hăng hơn, ám chỉ một thất bại hoặc sự hủy diệt dứt khoát, ví dụ: 敵を撃砕する (teki o gekisai suru) - đập tan kẻ thù.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc kun'yomi bắt nguồn sâu xa từ kho từ vựng tiếng Nhật bản địa. Chúng thường được bắt gặp dưới dạng động từ, dù là tha động từ hay tự động từ.

  • くだ.く (kudaku) — Đây là dạng tha động từ, có nghĩa là 'làm vỡ', 'nghiền nát' hoặc 'đập nát' một cái gì đó. Bạn đang chủ động thực hiện hành động lên một đối tượng.

  • 氷を砕くこおりをくだく (koori o kudaku) — (BĂNG TÓAI) đập đá (ví dụ: để pha đồ uống).

  • 夢を砕くゆめをくだく (yume o kudaku) — (MỘNG TÓAI) làm tan vỡ một giấc mơ (cách dùng ẩn dụ).

  • 努力を砕くどりょくをくだく (doryoku o kudaku) — (NỖ LỰC TÓAI) cố gắng hết sức, bỏ rất nhiều công sức (nghĩa đen là 'phá vỡ nỗ lực của mình' – một thành ngữ).

  • くだ.ける (kudakeru) — Đây là dạng tự động từ, có nghĩa là 'bị vỡ', 'tan nát' hoặc 'bị nghiền nát'. Đối tượng tự nó đang trải qua hành động, hoặc hành động xảy ra với nó.

  • ガラスが砕けるガラスがくだける (garasu ga kudakeru) — (TÓAI) thủy tinh vỡ tan.

  • 心が砕けるこころがくだける (kokoro ga kudakeru) — (TÂM TÓAI) tim tan nát (một cách diễn đạt cảm xúc phổ biến).

  • 希望が砕けるきぼうがくだける (kibou ga kudakeru) — (HI VỌNG TÓAI) hy vọng tan vỡ.

Các từ và từ ghép thông dụng

Dưới đây là các từ và từ ghép thông dụng khác sử dụng 砕 (TÓAI), được nhóm theo ngữ cảnh:

Phá vỡ vật lý & Xử lý vật liệu:

  • 砕石さいせき (saiseki) — (TÓAI THẠCH) đá dăm, cốt liệu. Đây là yếu tố cần thiết trong xây dựng đường sá và móng bê tông.
  • 砕氷船さいひょうせん (saihyōsen) — (TÓAI BĂNG THUYỀN) tàu phá băng. Loại tàu này được thiết kế đặc biệt để xuyên qua những vùng nước bị bao phủ bởi băng.
  • 砕片さいへん (saihen) — (TÓAI PHIẾN) mảnh vỡ, dăm. Điều này dùng để chỉ những mảnh nhỏ, bị vỡ của một cái gì đó.
  • 打ち砕くうちくだく (uchikudaku) — (ĐẢ TÓAI) đập nát, làm vỡ thành từng mảnh. Động từ này nhấn mạnh hành động mạnh mẽ của việc đánh và làm vỡ.

Tan vỡ ẩn dụ & Cảm xúc:

  • 砕心さいしん (saishin) — (TÓAI TÂM) nghĩa đen là 'tim tan nát', nỗi đau sâu sắc. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học để diễn tả nỗi đau buồn sâu sắc.
  • 粉骨砕身ふんこつさいしん (funkotsusaishin) — (PHẤN CỐT TÓAI THÂN) làm việc hết mình, nỗ lực hết sức. Thành ngữ này nghĩa đen là nghiền nát xương và thân thể (để nỗ lực).
  • 木っ端微塵こっぱみじん (koppamijin) — (MỘC ĐOẠN VI TRẦN) mảnh vụn, vụn nát. Khi được sử dụng với 砕ける (kudakeru), như trong 木っ端微塵に砕けるこっぱみじんにくだける, nó có nghĩa là "tan thành trăm mảnh nhỏ", mô tả sự phá hủy hoàn toàn.

Mang tính mô tả & Định hướng hành động:

  • 砕け散るくだけちる (kudakechiru) — (TÓAI TÁN) tan vỡ và văng ra. Điều này mô tả một thứ gì đó vỡ vụn và lan ra mọi hướng.
  • 砕けやすいくだけやすい (kudakeyasui) — (TÓAI DỊ) dễ vỡ, mong manh. Tính từ này mô tả một vật dễ bị vỡ.
  • 砕けたくだけた (kudaketa) — (TÓAI) thân mật, thoải mái, thẳng thắn. Một cách ứng dụng thú vị của 砕けた ngụ ý rằng sự trang trọng hoặc cứng nhắc đã 'tan vỡ' hoặc 'bị phá bỏ', dẫn đến một bầu không khí hoặc lời nói thoải mái hơn.

Câu ví dụ

Nami ga iwa ni uchiyosete kudakeru oto ga kikoeru.

Tôi có thể nghe thấy tiếng sóng vỗ vào đá rồi vỡ tan.

Sono jiken de kare no subete no kibou ga kudakechitta.

Mọi hy vọng của anh ấy đều tan vỡ vì sự cố đó.

Bātendā wa koori o komakaku kudaite, gurasu ni ireta.

Người pha chế đã nghiền đá thành những mảnh nhỏ và cho vào ly.

Naganen no yume ga kudakeru no wa, totemo tsurai koto desu.

Giấc mơ ấp ủ bấy lâu bị tan vỡ là một điều rất đau đớn.

Karera wa teki no kougeki o funsai shi, shouri o osameta.

Họ đã đập tan cuộc tấn công của kẻ thù và giành chiến thắng.

Sono furui tatemono wa kaitai sare, gareki ga hasai sareta.

Tòa nhà cũ đã bị phá dỡ, và đống đổ nát đã được nghiền nát.

Konna ni ganbatta noni, doryoku ga suihou ni kishite kokoro ga kudakesou desu.

Dù đã cố gắng rất nhiều nhưng mọi nỗ lực của tôi đều đổ sông đổ bể, và tim tôi như muốn tan nát.

Motto kudaketa iikata de setsumei shite itadakemasen ka?

Bạn có thể giải thích nó một cách thân mật/thoải mái hơn được không?

Kanojo no junsuina kimochi ga fuminijirarete kudakete shimatta.

Tình cảm trong sáng của cô ấy đã bị chà đạp và tan vỡ.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 砕 (TÓAI), hãy xem xét các thành phần của nó: 石 (THẠCH - ishi), có nghĩa là 'đá', và 卒 (TỐT - sotsu), có thể ngụ ý 'đột ngột' hoặc 'kết thúc'. Hãy tưởng tượng một hòn đá (石) được dùng để đột ngột (卒) đập vỡ một thứ gì đó thành những mảnh nhỏ. Hãy hình dung bạn đang cầm một hòn đá và dùng lực đập xuống, tạo ra một tác động bất ngờ khiến vật thể vỡ tan và văng ra. Hòn đá là tác nhân, và 'kết thúc đột ngột' của vật thể là kết quả. Hình ảnh sống động này về một hòn đá gây ra sự vỡ đột ngột có thể củng cố cả ý nghĩa 'đập nát' hoặc 'nghiền nát' và cấu tạo hình ảnh của nó.

Kanji liên quan

  • る (waru): (CÁT) Chia, tách, làm vỡ (thường ngụ ý một vết vỡ hoặc chia cắt gọn gàng, như làm vỡ một cái đĩa hoặc bổ một quả táo).
  • やぶる (yaburu): (PHÁ) Xé, làm hỏng (ví dụ: giấy, luật lệ, kỷ lục). Thường ngụ ý hư hỏng hoặc làm biến dạng.
  • こわす (kowasu): (HOẠI) Phá hủy, làm hỏng (ví dụ: một tòa nhà, một cỗ máy, thứ gì đó lớn hoặc phức tạp). Ngụ ý phá hủy hoàn toàn hoặc làm cho cái gì đó không hoạt động được.
  • る (oru): (CHIẾT) Gấp, bẻ gãy (ví dụ: một cái que, một khúc xương). Thường ngụ ý uốn cong cho đến khi gãy, hoặc một tiếng 'tách' gọn ghẽ.
Share:

Bài viết liên quan