12345678910
10 strokes

畝 (MẪU) — Luống Đất, Rãnh Cày, Đơn Vị Đo Đất

N1
On: ボ、ホ
Kun: うね、せ
HV: Mẫu

Ý nghĩa

Chữ kanji 畝 (うね, せ - MẪU) có hai ý nghĩa chính, cả hai đều gắn liền chặt chẽ với nông nghiệp và quản lý đất đai ở Nhật Bản. Ý nghĩa phổ biến nhất của nó là 'luống' hoặc 'rãnh' trong một cánh đồng canh tác. Điều này đề cập đến các hàng đất nhô lên nơi cây trồng được gieo hoặc các rãnh giữa chúng. Nó phản ánh cách thức có cấu trúc mà đất được chuẩn bị để canh tác.

Ý nghĩa quan trọng thứ hai là 'đơn vị diện tích đất'. Một 畝 (MẪU) cụ thể là một phần mười của một 反 (tan - PHẢN), và bản thân 反 (PHẢN) là một phần mười của một 町 (chō - ĐINH). Một 畝 (MẪU) xấp xỉ 99,17 mét vuông hoặc khoảng 1076 feet vuông. Mặc dù ngày nay ít phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày so với mét vuông hoặc hecta, đơn vị truyền thống này vẫn xuất hiện trong các văn bản lịch sử, hồ sơ đất đai và các ngữ cảnh nông nghiệp chuyên biệt.

Hình dạng trực quan của chữ 畝 (MẪU) mang lại manh mối về ý nghĩa của nó. Bộ thủ bên trái là 耒 (すきへん, sukihen - LỖI), đại diện cho 'cái cày' hoặc 'lưỡi cày'. Bộ thủ này ngay lập tức báo hiệu một mối liên hệ chặt chẽ với việc làm nông, canh tác và làm đất.

Phần bên phải của chữ, mặc dù ngày nay không phải là một kanji độc lập, được cho là mô tả một cánh đồng với các đường hoặc ranh giới được tổ chức. Điều này cho thấy sự tạo ra các phần hoặc hàng riêng biệt trong đất. Cùng với nhau, 'cái cày' và 'cánh đồng có cấu trúc' minh họa rõ ràng cách các luống và rãnh được hình thành trên đất canh tác.

Do đó, 畝 (MẪU) được coi là một chữ hình thanh. Bộ thủ cung cấp ngữ cảnh ngữ nghĩa về nông nghiệp, trong khi phần bên phải đóng góp cả âm thanh và một yếu tố ý nghĩa hình ảnh bổ sung.

Kanji này có 10 nét và không được chỉ định một cấp độ cụ thể trong hệ thống trường tiểu học Nhật Bản; thay vào đó, nó được coi là một kanji cấp trung học (do đó xếp loại 'S'). Xếp loại JLPT N1 phản ánh việc sử dụng tương đối chuyên biệt và tần suất thấp hơn của nó so với các kanji phổ biến hơn, đặc biệt là liên quan đến các cách đọc On'yomi của nó.

Các cách đọc

On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi cho 畝 (MẪU) là ボ (bo) và ホ (ho). Cả hai đều khá hiếm và chủ yếu xuất hiện trong các thuật ngữ lịch sử hoặc rất chuyên biệt. Chúng thường được tìm thấy khi đề cập đến đơn vị diện tích đất trong các ngữ cảnh cũ hơn. Bạn sẽ không thường xuyên gặp chúng trong tiếng Nhật hiện đại bên ngoài các thuật ngữ cụ thể liên quan đến hệ thống đo lường đất truyền thống.

  • 畝歩ぼぶ (bobu) — Một đơn vị diện tích đất cổ, thường bằng 1/10 của một 畝 (MẪU). Thuật ngữ này hiếm khi được sử dụng trong tiếng Nhật đương đại.
  • 畝数ぼすう (bosuu) — Số lượng 畝 (MẪU) (đơn vị đất). Đây là một thuật ngữ ít phổ biến, thường được tìm thấy trong các cuộc khảo sát đất đai lịch sử hoặc các thảo luận học thuật về các phép đo truyền thống.

Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc gốc Nhật

Các cách đọc Kun'yomi cho 畝 (MẪU) là うね (une) và せ (se). Các cách đọc này phổ biến hơn nhiều và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hàng ngày, đặc biệt là trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp và đo lường đất đai truyền thống.

  • うね (une) — Đây là cách đọc phổ biến nhất. Nó đề cập đến 'luống', 'rãnh' hoặc 'hàng' trong một cánh đồng. Bạn sẽ nghe thấy nó rộng rãi trong làm vườn, nông nghiệp và các mô tả chung về đất canh tác.

はたけうね (hatake no une) — một luống trong cánh đồng 野菜やさいうねえる (yasai o une ni ueru) — trồng rau trên luống

  • (se) — Cách đọc này đặc biệt dành cho đơn vị diện tích đất. Nó tương đương khoảng 99,17 mét vuông (hoặc một phần mười của một 反 - PHẢN). Mặc dù thường được sử dụng cùng hoặc thay thế bằng các đơn vị mét, bạn vẫn sẽ bắt gặp nó trong các giấy tờ đất đai, số liệu thống kê nông nghiệp và các cuộc thảo luận về kích thước đất truyền thống.

一畝いっせ (isse) — một 畝 (MẪU) 何畝なんせ (nanse) — bao nhiêu 畝 (MẪU)? 三畝さんぜ (sanze) — ba 畝 (MẪU) (lưu ý sự thay đổi ngữ âm thành 'ze')

Các từ & từ ghép thông dụng

Hãy cùng xem xét một số từ và từ ghép thông dụng có chữ 畝 (MẪU), được phân loại theo ngữ cảnh sử dụng chính của chúng:

  • Thuật ngữ nông nghiệp (cách đọc うね):
  • うね (une) — luống; rãnh; hàng (trong một cánh đồng)
  • 畝立うねたて (unetate - MẪU LẬP) — làm luống; lên luống (quá trình tạo luống)
  • 畝間うねま (unema - MẪU GIAN) — không gian hoặc khoảng cách giữa các luống trong một cánh đồng
  • 畝作うねづくり (unedzukuri - MẪU TÁC) — canh tác trên luống (một phương pháp canh tác sử dụng luống)
  • 高畝たかうね (takaune - CAO MẪU) — luống cao, thường dùng cho cây trồng cần thoát nước tốt
  • 低畝ひくうね (hikuune - ĐÊ MẪU) — luống thấp, đôi khi dùng cho cây trồng cần nhiều độ ẩm hơn
  • 畑畝はたうね (hataune - ĐIỀN MẪU) — luống cụ thể trong một cánh đồng khô (畑 - ĐIỀN)
  • Thuật ngữ đo lường đất đai (cách đọc せ):
  • 一畝いっせ (isse - NHẤT MẪU) — một 畝 (MẪU) (đơn vị diện tích đất)
  • 二畝にせ (nise - NHỊ MẪU) — hai 畝 (MẪU)
  • 十畝じゅっせ (jusse - THẬP MẪU) — mười 畝 (MẪU)
  • 反畝たんせ (tanse - PHẢN MẪU) — một đơn vị kết hợp 反 (tan - PHẢN) và 畝 (se - MẪU), dùng để chỉ các diện tích đất lớn hơn (ví dụ: 一反五畝 - ittangose: một tan và năm se)
  • 面積めんせきはかる (menseki o se de hakaru - DIỆN TÍCH MẪU TRẮC) — đo diện tích bằng 畝 (MẪU)

Các câu ví dụ

Nouka wa hatake ni kintou na une o tsukuru.

Nông dân tạo ra những luống đều đặn trên cánh đồng của họ.

Yasai no tane o atarashiku tsukutta une ni maita.

Tôi đã gieo hạt rau trên luống mới làm.

Kono tochi wa hirosa yaku nijusse arimasu.

Mảnh đất này có diện tích xấp xỉ hai mươi 畝 (MẪU).

Unetate sagyou wa tesagyou da to jikan ga kakaru.

Công việc lên luống mất nhiều thời gian nếu làm bằng tay.

Senmonka wa haisuisei no yoi takaune o susumete iru.

Các chuyên gia khuyên dùng luống cao để thoát nước tốt.

Mukashi no nouka wa tochi no hirosa o se ya tan de hakarimashita.

Nông dân ngày xưa đo diện tích đất bằng 畝 (MẪU) và 反 (PHẢN).

Taneimo o ueru sai ni wa, unema o juubun ni kakuho suru koto ga juuyou da.

Khi trồng khoai tây giống, điều quan trọng là phải đảm bảo đủ khoảng cách giữa các luống.

Dentouteki na unedzukuri wa, dojou no shitsu o kaizen suru no ni yakudatsu.

Canh tác luống truyền thống giúp cải thiện chất lượng đất.

Kare no jikka no hatake wa, goukei de gotanshichize aru to kiita.

Tôi nghe nói cánh đồng của gia đình anh ấy tổng cộng là năm tan và bảy 畝 (MẪU).

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 畝 (MẪU), hãy tập trung vào các thành phần riêng lẻ của nó. Phần bên trái, 耒 (すきへん - LỖI), mô tả rõ ràng 'cái cày' hoặc công cụ nông nghiệp, ngay lập tức gợi nhớ đến việc làm nông. Phần bên phải có thể được hình dung là một 'cánh đồng' với các 'đường' hoặc 'hàng' rõ ràng—tất cả đều được tạo ra bởi cái cày đó.

Hãy tưởng tượng một người nông dân đang dùng cái cày (耒 - LỖI) để tỉ mỉ tạo ra các luống trong một cánh đồng, tạo thành các hàng ngay ngắn để trồng trọt. Hãy hình dung 耒 (LỖI) đang xới đất, tạo thành các gợn sóng đặc trưng của một luống. Mối liên hệ trực quan này với công việc nông nghiệp và đất đai được tổ chức là rất quan trọng. Nó sẽ giúp bạn nhớ cả hai ý nghĩa: luống/rãnh vật lý và đơn vị đo lường đất đai thường được chia thành các đoạn như vậy.

Các kanji liên quan

  • こう (kou, tagayasu - CANH) — Cày cấy, canh tác. Kanji này liên quan trực tiếp đến việc chuẩn bị đất, một hành động thường liên quan đến việc tạo 畝 (MẪU).
  • はたけ (hatake - ĐIỀN) — Ruộng khô. Đây là nơi phổ biến mà các 畝 (MẪU) được hình thành để trồng các loại cây khác ngoài lúa.
  • (ta - ĐIỀN) — Ruộng lúa. Mặc dù thường ngập nước, một số hình thức trồng lúa cũng có thể liên quan đến các hàng có cấu trúc. Đây là một loại đất nông nghiệp cơ bản khác.
  • (chi, ji - ĐỊA) — Đất, mặt đất, vùng đất. Một thuật ngữ rộng hơn cho đất đai mà trên đó các 畝 (MẪU) được tạo ra và đo lường.
  • 区画くかく (kukaku - KHU HOẠCH) — Lô đất, phần đất, ranh giới. Nó thường đề cập đến việc chia đất thành các đơn vị có thể đo lường được, giống như cách 畝 (MẪU) đóng vai trò là một đơn vị diện tích đất.
Share:

Bài viết liên quan