12345678910111213
13 strokes

碁 — Trò chơi bàn cờ, Cờ vây

N1
On:
HV:

Ý nghĩa

Hán tự 碁 (ご) chủ yếu đề cập đến trò chơi cờ bàn chiến lược Go, được biết đến trong tiếng Nhật là igo (囲碁 - VI KÌ). Trong một số ngữ cảnh, ý nghĩa của nó có thể mở rộng đến bàn cờ hoặc thậm chí các quân cờ.

Ký tự 碁 (KÌ) kết hợp các thành phần của nó để truyền tải ý nghĩa. Ở bên trái, bạn sẽ tìm thấy bộ 石 (THẠCH - ishi), có nghĩa là "đá" hoặc "hòn đá". Đây là một gợi ý trực quan trực tiếp, vì cờ Vây được chơi bằng các quân cờ đen và trắng. Những quân cờ này là nền tảng của trò chơi, được người chơi sử dụng để đánh dấu lãnh thổ và bắt quân của đối thủ.

Ở phía bên phải của hán tự là thành phần 其 (KÌ - sono/ki). Mặc dù 其 (KÌ) thường có nghĩa là "đó" hoặc "nó" và đóng vai trò là thành phần ngữ âm trong nhiều hán tự, nhưng trong 碁 (KÌ), nó có thể được diễn giải theo hình ảnh. Một số người coi nó đại diện cho một giá đỡ hoặc một bàn nơi đặt vật gì đó, trong khi những người khác cho rằng đó là một hình ảnh cách điệu của hai bàn tay đang sắp xếp các vật thể. Do đó, sự kết hợp của 石 (THẠCH - đá) và 其 (KÌ - một địa điểm hoặc sự sắp xếp) gợi ý rõ ràng về một trò chơi cờ bàn được chơi bằng đá.

Hiểu được mối liên hệ từ nguyên này giúp làm rõ ý nghĩa của nó: cụ thể là một trò chơi được chơi bằng đá trên một bề mặt cụ thể. Mặc dù cờ Vây là mối liên hệ nổi bật nhất, 碁 (KÌ) đôi khi có thể đề cập đến một trò chơi cờ bàn nói chung nếu ngữ cảnh rõ ràng, mặc dù 棋 (KÌ) thường được sử dụng cho loại trò chơi cờ bàn rộng hơn.

Gồm 13 nét, 碁 (KÌ) là một Jōyō kanji (常用漢字 - THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ), có nghĩa là nó được chỉ định sử dụng chung. Tuy nhiên, nó không được gán cho một lớp tiểu học cụ thể (1-6). Thay vào đó, nó thuộc loại hán tự chung được học ở trường trung học trở lên để có thể đọc viết thực tế, điều này giải thích cho cấp độ JLPT N1 của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính, và gần như duy nhất, của 碁 (KÌ) là ゴ (go). Bạn sẽ gần như luôn tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến trò chơi cờ Vây.

  • 囲碁いご (igo) — Đây là từ ghép phổ biến nhất, trực tiếp có nghĩa là "cờ Vây", trò chơi cờ bàn chiến lược. Nó kết hợp 囲 (VI - i, bao vây) với 碁 (KÌ - go, trò chơi cờ Vây), mô tả hoàn hảo mục tiêu bao vây lãnh thổ trong trò chơi.

例:彼は週末に友人と囲碁いごをします。

Rei: Kare wa shūmatsu ni yūjin to igo o shimasu.

Dịch: Anh ấy chơi cờ Vây với bạn bè vào cuối tuần.

  • 碁盤ごばん (goban) — Từ ghép này đề cập đến một "bàn cờ Vây". Nó kết hợp 碁 (KÌ - go, trò chơi cờ Vây) với 盤 (BÀN - ban, bàn, khay), cho biết bàn cờ cụ thể được sử dụng để chơi cờ Vây.

例:新しい碁盤ごばんは木製で美しいです。

Rei: Atarashii goban wa mokusei de utsukushii desu.

Dịch: Bàn cờ Vây mới được làm bằng gỗ và rất đẹp.

  • 碁石ごいし (goishi) — Thuật ngữ này có nghĩa là "quân cờ Vây". Nó là sự kết hợp của 碁 (KÌ - go, trò chơi cờ Vây) và 石 (THẠCH - ishi, đá), đề cập đến các quân cờ đen và trắng được sử dụng trong trò chơi.

例:黒と白の碁石ごいしが用意されています。

Rei: Kuro to shiro no goishi ga yōi sarete imasu.

Dịch: Các quân cờ Vây đen và trắng đã được chuẩn bị.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Hán tự 碁 (KÌ) không có bất kỳ cách đọc kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa) tiêu chuẩn hoặc phổ biến nào khi được sử dụng riêng lẻ hoặc trong các cách chia động từ/tính từ điển hình. Nó hầu như chỉ được tìm thấy trong các từ ghép, nơi nó có cách đọc on'yomi là ゴ. Điều này không phải là bất thường đối với các hán tự, đặc biệt là những từ đại diện cho các khái niệm cụ thể hoặc được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng, như tên của một trò chơi cụ thể. Do đó, bạn sẽ không tìm thấy 碁 (KÌ) được sử dụng với okurigana (送り仮名 - TỐNG KÌ GIẢ DANH) liên quan hoặc là một từ tiếng Nhật bản địa độc lập.

Các từ và cụm từ thông dụng

Hán tự 碁 (KÌ) thường được tìm thấy trong các thuật ngữ liên quan trực tiếp đến trò chơi cờ Vây. Dưới đây là một số từ ghép quan trọng:

Các thành phần và thiết bị trò chơi

  • 囲碁いご (igo) — Trò chơi cờ Vây. Đây là thuật ngữ cơ bản.
  • 碁盤ごばん (goban - KÌ BÀN) — Bàn cờ Vây. Bề mặt chơi của trò chơi.
  • 碁石ごいし (goishi - KÌ THẠCH) — Quân cờ Vây. Các quân cờ đen và trắng được sử dụng trong cờ Vây.
  • 碁笥ごけ (goke - KÌ TẶC) — Hộp đựng quân cờ Vây. Các hộp truyền thống để chứa quân cờ Vây.

Hành động & Người chơi

  • 碁を打つごをうつ (go wo utsu) — Chơi cờ Vây (nghĩa đen là đánh/đặt quân cờ Vây). Đây là cụm từ tiêu chuẩn để chơi trò chơi.
  • 碁打ちごうち (gouchi - KÌ ĐẢ) — Người chơi cờ Vây (không trang trọng, thường ngụ ý một người chơi thường xuyên).
  • 碁会所ごかいしょ (gokaisho - KÌ HỘI SỞ) — Câu lạc bộ hoặc phòng cờ Vây. Nơi mọi người tụ tập để chơi cờ Vây.
  • 碁敵ごがたき (gogataki - KÌ ĐỊCH) — Đối thủ cờ Vây. Người mà bạn thường xuyên chơi cờ Vây cùng.

Các biến thể & khái niệm trò chơi cờ Vây

  • 置き碁おきご (okigo - TRÍ KÌ) — Trò chơi cờ Vây chấp. Một trò chơi mà người chơi yếu hơn nhận được lợi thế ban đầu (các quân cờ được đặt trước).
  • 詰碁つめご (tsumego - CẬT KÌ) — Vấn đề cờ Vây. Các câu đố được thiết kế để cải thiện khả năng chiến thuật của người chơi, thường tập trung vào các tình huống sinh tử.
  • 早碁はやご (hayago - TẢO KÌ) — Cờ Vây nhanh. Một trò chơi có thời gian giới hạn ngắn hơn so với cờ Vây tiêu chuẩn.
  • 連碁れんご (rengo - LIÊN KÌ) — Cờ Vây đôi. Một biến thể trong đó hai đội gồm hai người chơi đấu với nhau, luân phiên di chuyển giữa các đối tác.

Thế giới & Văn hóa cờ Vây

  • 碁道ごどう (godō - KÌ ĐẠO) — Đạo cờ Vây. Đề cập đến khía cạnh triết học hoặc nghệ thuật của trò chơi.
  • 碁界ごかい (gokai - KÌ GIỚI) — Thế giới cờ Vây. Cộng đồng và văn hóa xung quanh trò chơi.

Câu ví dụ

Kare wa shūmatsu ni gokaisho e itte tomodachi to go o uchimasu.

Dịch: Anh ấy đến câu lạc bộ cờ Vây vào cuối tuần và chơi cờ Vây với bạn bè.

Kono furui goban wa shokunin ni yotte tezukuri sareta mono desu.

Dịch: Bàn cờ Vây cũ này được làm thủ công bởi một nghệ nhân.

Kodomo-tachi wa goishi o narabete asobu no ga suki desu.

Dịch: Trẻ em thích sắp xếp các quân cờ Vây và chơi đùa.

Watashi wa saikin, igo no senryaku o manabu tame ni tsumego o toite imasu.

Dịch: Gần đây, tôi đang giải các bài toán cờ Vây để học chiến lược cờ Vây.

Puro no gouchi ni naru no ga kare no yume desu.

Dịch: Trở thành một người chơi cờ Vây chuyên nghiệp là ước mơ của anh ấy.

Kono kafe de wa, kōhī o nominagara kigaru ni go o tanoshimu koto ga dekimasu.

Dịch: Tại quán cà phê này, bạn có thể thoải mái thưởng thức cờ Vây trong khi uống cà phê.

Kare no go no udemae wa hi ni hi ni jōtatsu shite iru.

Dịch: Kỹ năng chơi cờ Vây của anh ấy ngày càng tiến bộ.

Kokusai-tekina igo taikai ga maitoshi kaisai sarete imasu.

Dịch: Các giải đấu cờ Vây quốc tế được tổ chức hàng năm.

Kanojo wa go no benkyō no tame ni ooku no jikan o tsuiyashimashita.

Dịch: Cô ấy đã dành nhiều thời gian để học cờ Vây.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 碁 (KÌ), hãy hình dung các thành phần của nó. Phần bên trái, 石 (THẠCH - ishi), rõ ràng có nghĩa là "đá". Điều này hoàn toàn hợp lý, vì cờ Vây được chơi bằng các quân cờ đen và trắng. Tiếp theo, hãy xem xét phần bên phải, 其 (KÌ - sono/ki). Thành phần này có thể gợi ý ngữ âm về âm "go", lấy từ nguồn gốc tiếng Trung của nó. Về mặt hình ảnh, nó có thể giống một cái bàn với thứ gì đó được đặt trên đó, hoặc thậm chí là một người đang ngồi ở bàn. Vì vậy, bạn có thể hình dung "những viên đá" (石 - THẠCH) được đặt trên "cái bàn đó" (其 - KÌ). Ngoài ra, hãy nghĩ về những viên đá (石 - THẠCH) đang được di chuyển bằng tay trên một hình dạng bàn cờ được cách điệu bởi 其 (KÌ). Cách ghi nhớ này trực tiếp kết nối hình thức trực quan với các yếu tố cốt lõi của cờ Vây – đá và bề mặt chơi – củng cố ý nghĩa của nó.

Hán tự liên quan

  • (KÌ) — Hán tự này cũng đề cập rộng rãi đến các trò chơi cờ bàn hoặc quân cờ. Trong khi 碁 (KÌ) cụ thể chỉ cờ Vây, 棋 (KÌ) là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều trò chơi cờ bàn khác nhau, như 将棋 (TƯỚNG KÌ - shōgi, cờ tướng Nhật Bản) và 西洋将棋 (TÂY DƯƠNG TƯỚNG KÌ - seiyō shōgi, cờ vua phương Tây). Bộ của nó, 木 (MỘC - cây), thường biểu thị các quân cờ hoặc bàn cờ bằng gỗ.
  • (BÀN) — Có nghĩa là "bàn" hoặc "khay", hán tự này rất cần thiết để mô tả bề mặt chơi của nhiều trò chơi. Nó thường kết hợp với 碁 (KÌ) để tạo thành 碁盤ごばん (KÌ BÀN - goban, bàn cờ Vây). Bạn cũng sẽ thấy nó trong 将棋盤 (TƯỚNG KÌ BÀN - shōgi-ban, bàn cờ shogi), và nó thường được sử dụng để chỉ bất kỳ bề mặt chơi phẳng nào. Bộ của nó, 皿 (MÃN - đĩa), gợi ý một bề mặt phẳng.
  • (THẠCH) — Đây là bộ bên trái của 碁 (KÌ), có nghĩa là "đá". Nó trực tiếp đại diện cho các quân cờ đen và trắng trong cờ Vây, làm nổi bật vai trò cơ bản của chúng trong trò chơi. Hiểu 石 (THẠCH) giúp nhận ra và ghi nhớ ý nghĩa của 碁 (KÌ), vì những viên đá là một phần không thể thiếu để chơi cờ Vây.
Share:

Bài viết liên quan