Ý nghĩa
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá chữ Hán (PHIẾU) 票 (hyou), một ký tự cấp độ N1 có tầm quan trọng đáng kể trong xã hội Nhật Bản. Nó đặc biệt liên quan đến các cuộc bầu cử, ý kiến công chúng và các loại phiếu chính thức khác nhau. Các ý nghĩa chính của nó là "phiếu bầu," "lá phiếu," hoặc "vé," khiến nó trở thành một ký tự cơ bản để hiểu ngôn ngữ chính trị và giao dịch ở Nhật Bản.
Bạn đã bao giờ bỏ phiếu, mua vé tàu, hay nhận một hóa đơn chưa? Nếu vậy, bạn đã từng gặp khái niệm đằng sau 票 rồi đấy. Nguồn gốc của nó hé lộ cách nó có được những ý nghĩa này.
Nguồn gốc của 票 khá thú vị, mặc dù các cách giải thích có thể khác nhau. Phần trên của 票 được cho là ban đầu mô tả một ngọn lửa hoặc thứ gì đó nhẹ và bay lượn, có lẽ giống như một chiếc lá bay trong gió hoặc một biểu ngữ đang vẫy. Yếu tố "nhẹ và bay lượn" này rất quan trọng đối với ý nghĩa của nó. Phần dưới là bộ thủ (THỊ) 示 (shimesu), có nghĩa là "hiển thị" hoặc "chỉ ra." Trong lịch sử, 示 tượng trưng cho một bàn thờ hoặc một dấu hiệu được sử dụng trong các nghi lễ cổ xưa.
Khi hai yếu tố này kết hợp, bạn có thể hình dung một vật gì đó nhẹ, như một mảnh giấy, dễ dàng bị di chuyển hoặc bay lượn. Mảnh giấy "bay lượn" này sau đó được dùng làm "dấu hiệu" hoặc "biểu tượng" để trình bày. "Dấu hiệu bay lượn" này tự nhiên phát triển để đại diện cho một "vé," một "mảnh giấy nhỏ," hoặc cuối cùng, một "lá phiếu." Đó là một biểu tượng vật lý của sự lựa chọn có thể được bỏ hoặc đếm, đại diện cho một mảnh giấy nhẹ được trình bày như bằng chứng hoặc một sự lựa chọn.
Vì vậy, khi bạn thấy 票, hãy thử hình dung một dấu hiệu nhẹ, bay phấp phới đang được thể hiện hoặc bỏ đi. Cấu trúc 11 nét đơn giản nhưng đầy gợi cảm của nó giúp truyền tải bản chất cốt lõi: một biểu tượng hữu hình đại diện cho một sự lựa chọn hoặc giá trị vô hình. Mặc dù nó là một Jouyou Kanji (có nghĩa là nó nằm trong danh sách các chữ Hán (HÁN TỰ) được chỉ định sử dụng chung), nhưng nó thường được gặp ở cấp độ N1, vượt ra ngoài các cấp lớp tiểu học tiêu chuẩn.
Cách đọc
Sau khi đã hiểu ý nghĩa của nó, tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét cách đọc 票 trong tiếng Nhật. Chữ Hán (HÁN TỰ) này hầu như chỉ được đọc bằng On'yomi của nó, là các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung.
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi chính của 票 là ヒョウ (hyou). Cách đọc này rất phổ biến và được sử dụng trong hầu hết mọi ngữ cảnh mà 票 xuất hiện, cho dù nó đề cập đến việc bỏ phiếu, các loại vé khác nhau hay các phiếu nhỏ. Đây là một cách đọc đơn giản mà bạn sẽ nhanh chóng làm quen thông qua việc sử dụng nó trong các từ ghép khác nhau.
- 投票 (touhyou) — Điều này có nghĩa là "bỏ phiếu" hoặc "thực hiện bỏ phiếu." Bạn sẽ thường xuyên nghe thuật ngữ này trong mùa bầu cử, ví dụ, 「選挙の投票に行く」 (Senkyo no touhyou ni iku - Đi bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử).
- 伝票 (denpyou) — Điều này đề cập đến một "phiếu," "phiếu thanh toán," hoặc "phiếu bán hàng." Bạn sẽ thường thấy điều này trong môi trường kinh doanh, như hóa đơn nhà hàng (「お会計の伝票」 - Okaikei no denpyou - hóa đơn/phiếu thanh toán) hoặc một phiếu chi cho các khoản chi phí.
- 票数 (hyousuu) — Điều này nghĩa đen là "số phiếu." Nó được sử dụng khi thảo luận về kết quả bầu cử, chỉ ra số phiếu mà một ứng cử viên hoặc đề xuất nhận được, chẳng hạn như 「候補者の得た票数」 (Kouhosha no eta hyousuu - số phiếu mà một ứng cử viên nhận được).
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
票 không có bất kỳ Kun'yomi độc lập nào thường được sử dụng. Bạn sẽ không thường thấy nó kết hợp với okurigana để tạo thành một động từ hoặc tính từ tiếng Nhật bản địa. Tính hữu dụng của nó nằm gần như hoàn toàn trong các từ ghép On'yomi của nó, khiến việc ghi nhớ các cách đọc của nó tương đối dễ dàng – chỉ cần tập trung vào việc nắm vững ヒョウ!
Từ và Từ ghép thông dụng
Chữ Hán (HÁN TỰ) 票 thường được thấy khi kết hợp với các ký tự khác để tạo thành từ ghép. Phần này khám phá một số từ ghép thiết yếu, được phân loại theo chủ đề, để đào sâu sự hiểu biết của bạn và xem 票 được sử dụng như thế nào trong thực tế.
Liên quan đến Bầu cử & Bỏ phiếu
- 投票 (touhyou) — bỏ phiếu; thực hiện bỏ phiếu. Đây có lẽ là từ ghép cơ bản nhất, quan trọng cho các cuộc thảo luận dân sự.
- 開票 (kaihyou) — kiểm phiếu; mở hòm phiếu. Một quá trình thiết yếu trong bất kỳ cuộc bầu cử nào, như 「開票結果」 (kaihyou kekka - kết quả bầu cử).
- 得票 (tokuhyou) — số phiếu nhận được; số phiếu đạt được. Được dùng để mô tả thành tích của một ứng cử viên trong cuộc bầu cử, ví dụ, 「彼は多くの得票を得た」 (Kare wa ooku no tokuhyou o eta - Anh ấy đã nhận được nhiều phiếu bầu).
- 票差 (hyousa) — khoảng cách phiếu bầu; sự khác biệt về số phiếu. Quan trọng để hiểu kết quả bầu cử sít sao, như 「わずかな票差で勝利した」 (wazuka na hyousa de shouri shita - thắng với tỷ lệ sít sao).
- 白票 (hakuhyou) — phiếu trắng; một phiếu bầu trống, thường được bỏ để phản đối hoặc bỏ qua.
- 無効票 (mukouhyou) — phiếu không hợp lệ. Một phiếu bầu không thể đếm được do lỗi hoặc cách đánh dấu không đúng.
- 一票 (ippyou) — một phiếu bầu. Thường được sử dụng để nhấn mạnh, ví dụ, 「あなたの一票が大切です」 (Anata no ippyou ga taisetsu desu - Một phiếu của bạn rất quan trọng).
- 期日前投票 (kijitsumae touhyou) — bỏ phiếu sớm; bỏ phiếu vắng mặt trước ngày bầu cử chính thức. Một từ ghép dài hơn nhưng rất phù hợp trong các cuộc bầu cử hiện đại.
Liên quan đến Tài liệu & Phiếu
- 伝票 (denpyou) — phiếu; hóa đơn; phiếu bán hàng. Được sử dụng rộng rãi trong môi trường kinh doanh và nhà hàng để ghi lại giao dịch, chẳng hạn như 「お会計伝票」 (okaikei denpyou - hóa đơn/biên lai nhà hàng).
- 食票 (shokuhyou) — phiếu ăn; phiếu thực phẩm. Thường được sử dụng trong căng tin công ty hoặc cho các sự kiện đặc biệt, ví dụ, 「社員食堂で食票を使う」 (Shain shokudou de shokuhyou o tsukau - Sử dụng phiếu ăn ở căng tin công ty).
- 整理票 (seirihyou) — phiếu số thứ tự; phiếu xếp hàng. Bạn thường nhận được những phiếu này tại các ngân hàng, bệnh viện hoặc bưu điện đông đúc để quản lý hàng chờ, giống như phiếu bạn lấy từ máy.
- 乗車票 (joushahyou) — vé lên tàu/xe; vé hành khách. Trong khi 乗車券 (joushaken) phổ biến hơn cho vé tàu/xe buýt tiêu chuẩn, 乗車票 có thể đề cập đến một loại thẻ lên tàu/xe hoặc danh sách cụ thể, đặc biệt đối với một số loại phương tiện vận chuyển hoặc như một thuật ngữ trang trọng hơn.
Những từ ghép này làm nổi bật cách 票 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, mở rộng ý nghĩa cốt lõi của nó không chỉ từ các lá phiếu chính trị mà còn đến các loại phiếu và biểu tượng chính thức khác nhau được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Chú ý đến ngữ cảnh sẽ giúp bạn phân biệt giữa các ý nghĩa "phiếu bầu" và "phiếu/vé" của nó.
Câu ví dụ
Dưới đây là một số câu tiếng Nhật thực tế có chứa 票. Hãy chú ý kỹ cách nó được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
私は彼に一票を投じました。
Watashi wa kare ni ippyou o toujimashita.
Tôi đã bỏ một phiếu cho anh ấy.
投票率が今回は高かった。
Touhyouritsu ga konkai wa takakatta.
Tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu lần này cao.
開票作業は深夜まで続きました。
Kaihyou sagyou wa shinya made tsuzukimashita.
Việc kiểm phiếu tiếp tục cho đến tận đêm khuya.
この伝票にサインお願いします。
Kono denpyou ni sain onegai shimasu.
Vui lòng ký vào phiếu này.
候補者は多くの票を集めて当選しました。
Kouhosha wa ooku no hyou o atsumete tousen shimashita.
Ứng cử viên đã thu được nhiều phiếu bầu và được bầu.
無効票は全部で200票ありました。
Mukouhyou wa zenbu de nihyaku hyou arimashita.
Tổng cộng có 200 phiếu không hợp lệ.
期日前投票を済ませておくと安心です。
Kijitsumae touhyou o sumasete oku to anshin desu.
Việc hoàn thành bỏ phiếu sớm trước đó thật đáng yên tâm.
整理票を取って、お待ちください。
Seirihyou o totte, omachi kudasai.
Vui lòng lấy số thứ tự và đợi.
彼は僅差で勝利し、最終的な得票数が注目されました。
Kare wa kinsa de shouri shi, saishuuteki na tokuhyousuu ga chuuoku saremashita.
Anh ấy đã thắng với tỷ lệ sít sao, và số phiếu cuối cùng của anh ấy đã thu hút sự chú ý.
Mẹo ghi nhớ
Để giúp bạn ghi nhớ 票, một mẹo ghi nhớ bằng hình ảnh có thể hữu ích. Hãy hình dung phần trên của chữ Hán (HÁN TỰ), trông hơi giống chữ Hán (TÂY) cho "phía tây" (西) nhưng có thêm một nét, như một biểu ngữ hoặc lá cờ đang bay phấp phới. Biểu ngữ này nhẹ và dễ dàng di chuyển, tượng trưng cho một mảnh giấy mỏng.
Bên dưới nó, bạn thấy bộ thủ (THỊ) 示 (shimesu), có nghĩa là "hiển thị" hoặc "chỉ ra." Bộ thủ này cũng trông hơi giống một bàn thờ nơi các vật phẩm được bày ra. Vì vậy, hãy hình dung một "biểu ngữ bay phấp phới" (phần nhẹ, giống giấy) đang được "thể hiện" (示) cho công chúng như một "lá phiếu" hoặc "vé." Đó là một biểu tượng, một dấu hiệu, một mảnh giấy biểu thị sự lựa chọn hoặc một quyền. Hãy nghĩ đến việc bỏ phiếu bằng cách thả một mảnh giấy nhẹ, bay phấp phới vào một cái hộp, qua đó "thể hiện" sự lựa chọn của bạn. Hình ảnh này về một biểu tượng nhẹ, bay phấp phới được trình bày như một dấu hiệu sẽ giúp bạn ghi nhớ 票!